摸不着头脑 bối rối
Explanation
形容对某事完全不明白,不知道是怎么回事。
Được dùng để mô tả tình huống mà người ta không hiểu gì cả hoặc không biết chuyện gì đang xảy ra.
Origin Story
贾宝玉被父亲贾政严厉管教,强迫他读书。宝玉心中毫无兴趣,只是随意翻阅书籍,一会儿看《诗经》,一会儿看《楚辞》,一会儿又看话本小说,毫无章法。袭人在一旁侍候,看着宝玉毫无头绪地翻书,心中也是摸不着头脑,不知道该如何是好。她实在看不下去了,便轻声劝道:『宝玉,你这样看书,如何能读懂呢?不如放下书本,出去走走吧!』宝玉听了,这才放下书本,起身出去散步。袭人看着宝玉的背影,仍然是摸不着头脑,但她知道,宝玉需要的是自由,而不是强迫。
Giả Bảo Ngọc bị cha mình, Giả Chính, nghiêm khắc dạy dỗ, bắt ép cậu phải học hành. Bảo Ngọc không hề có hứng thú, chỉ lật giở sách vở một cách tùy tiện, lúc thì xem kinh Thi, lúc thì xem kinh Sở từ, lúc lại xem tiểu thuyết, không có chút quy tắc nào. Tì Nhiên hầu hạ bên cạnh, thấy Bảo Ngọc lật sách lung tung, cũng không hiểu chuyện gì đang xảy ra và không biết phải làm sao. Cuối cùng, nàng không chịu được nữa, liền nhẹ nhàng khuyên bảo: “Bảo Ngọc, con đọc sách như vậy thì làm sao mà hiểu được? Hay là thôi, bỏ sách xuống, ra ngoài đi dạo một lát đi!” Bảo Ngọc nghe vậy, liền đặt sách xuống, đứng dậy ra ngoài đi dạo. Tì Nhiên nhìn theo bóng lưng Bảo Ngọc, vẫn không hiểu chuyện gì, nhưng nàng biết, Bảo Ngọc cần sự tự do, chứ không phải sự ép buộc.
Usage
常用来形容对事情完全搞不清楚,不明白是怎么回事。
Thường được dùng để mô tả người ta không hiểu gì cả hoặc không biết chuyện gì đang xảy ra.
Examples
-
他做事总是摸不着头脑,效率很低。
ta zuòshì zǒngshì mō bu zháo tóu nǎo, xiàolǜ hěn dī
Anh ta luôn làm việc mà không có ý tưởng rõ ràng, nên hiệu quả công việc rất thấp.
-
对于这个复杂的难题,我完全摸不着头脑。
duìyú zhège fùzá de nántí, wǒ wánquán mō bu zháo tóu nǎo
Tôi hoàn toàn không hiểu gì về vấn đề phức tạp này.