无家可归 wú jiā kě guī Vô gia cư

Explanation

指没有家可以回去,形容流离失所,无依无靠的状态。

Điều đó có nghĩa là không có nhà để trở về, mô tả trạng thái vô gia cư và bất lực.

Origin Story

战乱年代,小女孩玲玲和家人逃难,颠沛流离。炮火摧毁了他们的家园,也夺走了他们所有的亲人。如今,玲玲孤身一人,无家可归,只能在破败的城墟中瑟瑟发抖,她渴望一个温暖的家,渴望有人给她一个拥抱。

zhanluan niandai, xiaonvhailinglinghejiarentaonan, dianpeiliuli. paohuo cuihui le ta men de jiayuan, ye duozoule ta men suoyoude qinren.rujin, lingling gusheneren, wujiakegui, zhi nengzai pobai de chengxu zhong sesefadou, ta ke wang yige wennuan de jia, ke wang youren gei ta yige bao huang.

Trong thời chiến, bé gái Lingling và gia đình đã chạy trốn, phải chịu đựng khó khăn và cảnh ly tán. Bom đã phá hủy nhà cửa của họ và cướp đi tất cả người thân. Giờ đây, Lingling cô đơn và vô gia cư, run rẩy trong thành phố đổ nát. Cô khao khát một ngôi nhà ấm áp, khao khát một cái ôm.

Usage

常用来形容人无家可归,流离失所的凄惨状况。

chang yong lai xingrong ren wujia kegui,liuli shisuode qicang zhuangkuang

Thường được dùng để mô tả tình cảnh khốn khổ của những người vô gia cư và phải di dời.

Examples

  • 他自从父母双亡后就无家可归了。

    tacongfumushuangwangyoujiu wujiakeguile

    Anh ta đã vô gia cư từ khi cha mẹ mất.

  • 战争结束后,许多人无家可归,流离失所。

    zhanzhengjieshuhou,xieduorenwujiakegui,liuli shisuole

    Sau chiến tranh, nhiều người vô gia cư và phải di dời.