家家户户 jiā jiā hù hù Mỗi gia đình

Explanation

指每个家庭,每户人家。

Chỉ đến mỗi gia đình và mỗi hộ gia đình.

Origin Story

从前,在一个繁华的村庄里,家家户户都过着幸福快乐的生活。每到节日,家家户户都会张灯结彩,欢聚一堂,共享天伦之乐。孩子们会穿上新衣服,拿着五彩缤纷的糖果,在村子里尽情玩耍。大人们则会围坐在一起,谈天说地,分享彼此的喜悦。一年一度的丰收节到了,家家户户都忙着准备丰盛的晚餐,迎接一年一度的丰收喜悦。家家户户都忙碌着准备,村子里洋溢着喜庆的气氛,处处充满了欢声笑语。家家户户都用自己独特的方式庆祝丰收节,展示了他们对生活的热爱和对未来的期盼。

cóng qián, zài yīgè fán huá de cūn zhuāng lǐ, jiā jiā hù hù dōu guò zhe xìng fú kuài lè de shēng huó. měi dào jié rì, jiā jiā hù hù dōu huì zhāng dēng jié cǎi, huān jù yī táng, gòng xiǎng tiān lún zhī lè. hái zi men huì chuān shàng xīn yī fu, ná zhe wǔ cǎi bīn fēn de táng guǒ, zài cūn zi lǐ jìn qíng wán shuǎ. dà rén men zé huì wéi zuò zài yī qǐ, tán tiān shuō dì, fēn xiǎng bǐ cǐ de xǐ yuè.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng thịnh vượng, mỗi gia đình đều sống hạnh phúc. Mỗi dịp lễ hội, mỗi gia đình đều trang trí nhà cửa và tụ họp cùng nhau để chia sẻ niềm vui gia đình. Trẻ em sẽ mặc quần áo mới, mang theo kẹo nhiều màu sắc, vui vẻ chơi đùa trong làng. Người lớn sẽ ngồi lại với nhau, trò chuyện và chia sẻ niềm vui của họ. Lễ hội thu hoạch hàng năm đã đến, và mỗi gia đình đều bận rộn chuẩn bị bữa tối thịnh soạn để kỷ niệm niềm vui thu hoạch hàng năm. Mỗi gia đình đều bận rộn chuẩn bị, và làng quê tràn ngập không khí lễ hội, tràn đầy tiếng cười và niềm vui. Mỗi gia đình đều kỷ niệm Lễ hội thu hoạch theo cách riêng của họ, thể hiện tình yêu của họ đối với cuộc sống và hy vọng vào tương lai.

Usage

用来形容所有的人家,每户人家。

yòng lái xíng róng suǒ yǒu de rén jiā, měi hù rén jiā

Được dùng để mô tả tất cả các hộ gia đình.

Examples

  • 家家户户都张灯结彩,喜迎新年。

    jiā jiā hù hù dōu zhāng dēng jié cǎi, xǐ yíng xīn nián.

    Mỗi gia đình đều trang trí và đón chào năm mới.

  • 春节期间,家家户户都沉浸在节日的喜庆氛围中。

    chūn jié qī jiān, jiā jiā hù hù dōu chén jìn zài jié rì de xǐ qìng fēn wéi zhōng

    Trong dịp Tết Nguyên đán, mỗi gia đình đều chìm đắm trong không khí vui tươi của ngày lễ.