千家万户 hàng nghìn hộ gia đình
Explanation
形容众多人家。通常指数量很多,遍及各处。
Mô tả nhiều hộ gia đình. Thông thường đề cập đến một số lượng lớn, trải rộng khắp nơi.
Origin Story
很久以前,在一个繁华的城市里,住着千家万户。每家每户都过着平静的生活,他们辛勤劳作,日出而作,日落而息。家家户户的门前都种着花草树木,春天百花盛开,城市里充满了生机和活力。夏天,孩子们在树荫下嬉戏玩耍,大人们则在树荫下乘凉聊天。秋天,金黄的落叶铺满了街道,人们收获着丰硕的果实。冬天,雪花飘飘洒洒,城市里银装素裹,一片祥和宁静。千家万户的人们彼此和睦相处,互相帮助,共同创造着美好的生活。他们用勤劳的双手,建设着他们的家园,他们的城市,他们的未来。
Ngày xửa ngày xưa, ở một thành phố nhộn nhịp, có hàng nghìn hộ gia đình sinh sống. Mỗi gia đình đều có một cuộc sống yên bình, chăm chỉ làm việc từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn. Trước mỗi nhà, đều trồng hoa và cây cối. Vào mùa xuân, hoa nở rộ, tràn ngập thành phố sức sống và năng lượng. Vào mùa hè, trẻ em chơi đùa dưới bóng cây, trong khi người lớn nghỉ ngơi và trò chuyện dưới bóng mát. Vào mùa thu, lá vàng trải đầy phố phường, và mọi người thu hoạch được những mùa màng bội thu. Vào mùa đông, tuyết rơi, và thành phố được bao phủ bởi một màu trắng xóa, yên bình và tĩnh lặng. Hàng nghìn hộ gia đình sống hòa thuận với nhau, giúp đỡ lẫn nhau và cùng nhau tạo nên một cuộc sống tươi đẹp. Bằng đôi bàn tay cần cù, họ đã xây dựng nên những ngôi nhà của mình, thành phố của mình và tương lai của mình.
Usage
多用于描写数量众多的家庭或住户,营造一种热闹繁华的景象。
Thường được sử dụng để mô tả một số lượng lớn các hộ gia đình, tạo ra một khung cảnh nhộn nhịp và sôi động.
Examples
-
新年的钟声敲响了,千家万户都沉浸在喜庆的氛围中。
xinnian de zhongsheng qiaoxiangle, qian jia wan hu dou chenjin zai xiqing de fenwei zhong.
Chuông năm mới vang lên, và hàng nghìn gia đình chìm đắm trong không khí lễ hội.
-
改革开放以来,千家万户的生活水平得到了显著提高。
gaige kaifang yilai, qian jia wan hu de shenghuoshui ping dou dedao le xianzhu detigao.
Kể từ khi cải cách mở cửa, mức sống của hàng triệu hộ gia đình đã được nâng cao đáng kể