无私无畏 vô tư và không sợ hãi
Explanation
指不顾个人安危,为了正义而勇敢无畏。形容人品格高尚,不怕牺牲。
Chỉ đến một người không màng đến sự an nguy cá nhân, dũng cảm và không chút sợ hãi đấu tranh cho công lý. Miêu tả một người có phẩm chất đạo đức cao thượng, không sợ hy sinh.
Origin Story
话说古代,有一位名叫李白的侠客,他行侠仗义,锄强扶弱,深受百姓爱戴。一天,他听说十里外的山村被强盗洗劫,村民们饱受欺凌,于是他立刻策马前往。途中,他遇到了一伙强盗,他们人数众多,凶神恶煞,但李白毫不畏惧,他拔出宝剑,与强盗们展开激烈的搏斗。他身手矫健,剑法精湛,最终将强盗们全部制服,解救了山村的村民。虽然他身受重伤,但他依然无私无畏,因为他知道,为了正义,他必须付出一切。
Ngày xửa ngày xưa, có một hiệp sĩ tên là Lý Bạch, nổi tiếng với lòng dũng cảm và chính nghĩa, được dân chúng yêu mến. Một ngày nọ, ông nghe tin một ngôi làng gần đó bị cướp bóc, dân làng bị áp bức, nên ông lập tức lên ngựa đi. Trên đường đi, ông gặp một nhóm cướp, đông đảo và hung dữ, nhưng Lý Bạch không hề sợ hãi. Ông rút kiếm và giao chiến quyết liệt với bọn cướp. Với kỹ năng và sự thành thạo kiếm thuật, ông đã khuất phục tất cả bọn cướp và giải cứu dân làng. Mặc dù bị thương nặng, ông vẫn vô tư và không hề sợ hãi, bởi vì ông biết rằng, vì công lý, ông phải hy sinh tất cả.
Usage
作谓语、定语;形容人公正无私,不畏强权。
Được sử dụng như vị ngữ hoặc định ngữ; miêu tả một người công bằng, vô tư và không sợ quyền lực.
Examples
-
面对强权,他依然无私无畏地维护正义。
miàn duì qiáng quán, tā yīrán wú sī wú wèi de wéi hù zhèng yì
Đối mặt với quyền lực, anh ta vẫn duy trì công lý một cách vô tư.
-
为了真理,她无私无畏地挑战权威。
wèi le zhēn lǐ, tā wú sī wú wèi de tiǎo zhàn quán wēi
Vì lẽ phải, cô ấy thách thức uy quyền một cách không sợ hãi