无缘无故 vô cớ
Explanation
没有原因;平白无故。
Không có lý do; vô cớ.
Origin Story
从前,在一个小山村里,住着一位名叫阿福的年轻人。他善良勤劳,深受乡亲们的喜爱。然而,一天清晨,阿福发现他辛勤耕耘的田地里,庄稼都被毁了,而他并没有看到任何破坏的痕迹。他百思不得其解,整日愁眉苦脸,甚至开始怀疑自己是不是得罪了什么神仙。 村里的老人听说了这件事,纷纷安慰他,说可能是自然灾害,或者是野兽所为。然而,阿福却执着地认为,一定是有人故意破坏了他的庄稼,因为他找不到任何原因,完全是无缘无故的。他四处打听,希望能找到线索,但依然一无所获。日子一天天过去,阿福的田地依然荒芜,他的心情也越来越沉重。直到有一天,一位路过的老学者告诉他,可能是附近山上的野猪下山觅食,无意中踩坏了他的庄稼。阿福这才恍然大悟,原来一切都是意外,并非有人故意为之。从此以后,阿福不再纠结于无缘无故的遭遇,而是更加积极地面对生活,最终重建了他的家园。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có một chàng trai trẻ tên là A Phú. Anh ấy tốt bụng và chăm chỉ, được dân làng yêu mến. Thế nhưng, một buổi sáng nọ, A Phú phát hiện ra những ruộng lúa anh ấy đã chăm chỉ canh tác bị phá hủy, mà không hề có dấu vết gì của sự phá hoại. Anh ấy không hiểu chuyện gì đang xảy ra, và đã buồn bã suốt nhiều ngày liền, thậm chí còn nghi ngờ mình đã đắc tội với vị thần nào đó. Các vị già làng nghe được chuyện này, đã an ủi anh ấy rằng đó có thể là thiên tai hoặc do thú dữ gây ra. Tuy nhiên, A Phú vẫn khăng khăng cho rằng nhất định có người đã cố ý phá hoại mùa màng của anh ấy, bởi vì anh ấy không tìm ra bất kỳ lý do nào, hoàn toàn là vô cớ. Anh ấy đã đi hỏi khắp nơi, hi vọng tìm ra manh mối, nhưng vẫn không thu được gì. Ngày qua ngày, ruộng của A Phú vẫn hoang tàn, tâm trạng anh ấy cũng ngày càng nặng nề. Cho đến một ngày nọ, một học giả đi ngang qua đã nói với anh ấy rằng có lẽ đó là những con lợn rừng trên núi gần đó đã xuống kiếm ăn và vô tình giẫm đạp lên mùa màng của anh ấy. A Phú lúc đó mới hiểu ra. Đó là một tai nạn, không ai cố ý làm điều đó cả. Từ ngày đó trở đi, A Phú không còn lo lắng về những trải nghiệm không may mắn của mình nữa, mà đối mặt với cuộc sống tích cực hơn và cuối cùng đã xây dựng lại nhà cửa của mình.
Usage
用于形容事情毫无原因,突发事件。
Được dùng để mô tả những điều xảy ra mà không có lý do, những sự kiện bất ngờ.
Examples
-
他无缘无故地迟到了。
ta wu yuan wu gu de chi daole.
Anh ấy đến muộn không có lý do.
-
她无缘无故地哭了起来。
ta wu yuan wu gu de ku le qilai
Cô ấy khóc không có lý do