无计可施 wú jì kě shī Bất lực

Explanation

指没有办法可用。形容处境困难,没有解决问题的办法。

Điều đó có nghĩa là không có cách nào để làm điều gì đó. Nó mô tả một tình huống khó khăn mà không có giải pháp cho vấn đề.

Origin Story

话说东汉末年,董卓专权,残暴不仁,朝中大臣人人自危,却苦于无人敢站出来反抗。司徒王允看在眼里急在心里,他思来想去,也无计可施,董卓的势力太大,稍有不慎就会身败名裂。然而,王允知道,若不除掉董卓,社稷危矣!一日,王允独自一人在府中徘徊,思虑对策。他想到董卓色欲熏心,便决定利用美人计,暗中培养貂蝉,先让她迷惑吕布,再让吕布除掉董卓。这是一个极其冒险的计划,一旦失败,后果不堪设想,可王允别无选择,只有孤注一掷,走一步看一步。他相信,只要能除掉董卓,即使粉身碎骨也在所不惜。

huashuo donghan mowan, dongzhuo zhuanquan, canbao burren, zhaozhong dacheng renren ziwei, que ku yu wuren gan zhan chulai fankang. situ wangyun kan zai yanli ji zai xinli, ta silai xiangqu, ye wuji keshi, dongzhuode shili tai da, shao youbu shen jiu hui shenbai minglie. raner, wangyun zhidao, ruo bu chu diao dongzhuo, sheji wei yi! yiri, wangyun duzi yiren zai fu zhong paihuai, silu duice. ta xiangdao dongzhuo seyu xunxin, bian jueding liyong meirenji, an zhong peiyang diaochan, xian rang ta mihuo lvbu, zai rang lvbu chudiao dongzhuo. zhe shi yige jiqi maoxian de jihua, yidan shibai, houguo bukan shexiang, ke wangyun bewu xuanze, zhiyou guzhu yizhi, zou yibu kan yibu. ta xiangxin, zhi yao neng chudiao dongzhuo, jishi fenshen suo guo ye zai suo xi.

Người ta nói rằng vào cuối triều đại nhà Hán Đông, Đổng Trác nắm quyền, tàn bạo và vô nhân đạo. Các quan lại trong triều sống trong sợ hãi thường trực, nhưng không ai dám chống đối. Tư đồ Vương Doãn lo lắng và sốt ruột quan sát, ông suy nghĩ đi suy nghĩ lại nhưng không tìm ra cách giải quyết. Quyền lực của Đổng Trác quá lớn, một sai lầm nhỏ cũng có thể làm hỏng danh tiếng của ông. Tuy nhiên, Vương Doãn biết rằng nếu không loại bỏ Đổng Trác, đất nước sẽ gặp nguy hiểm! Một ngày nọ, Vương Doãn lang thang một mình trong phủ, suy nghĩ về các biện pháp đối phó. Ông nghĩ đến dục vọng của Đổng Trác, và quyết định sử dụng mưu kế sắc đẹp, bí mật huấn luyện Điêu Thuyền, trước tiên để nàng quyến rũ Lữ Bố, rồi sau đó để Lữ Bố loại bỏ Đổng Trác. Đây là một kế hoạch cực kỳ mạo hiểm; một khi thất bại, hậu quả không thể tưởng tượng, nhưng Vương Doãn không còn lựa chọn nào khác, chỉ có thể liều lĩnh, và làm từng bước một. Ông tin rằng miễn là có thể loại bỏ Đổng Trác, ngay cả khi ông chết trong quá trình này, ông cũng sẽ không hối hận.

Usage

常用作谓语、定语;形容没有办法。

changyong zuo weiyv, dingyu; xingrong meiyou banfa

Thường được dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ; mô tả tình huống không có cách giải quyết.

Examples

  • 面对突如其来的困难,他感到无计可施。

    mian dui turuqilai de kunnan, ta gandao wuji keshi.

    Đối mặt với khó khăn bất ngờ, anh ấy cảm thấy bất lực.

  • 公司面临危机,老板也无计可施。

    gongsi mianlin weiji, laoban ye wuji keshi

    Công ty đang đối mặt với khủng hoảng, ông chủ cũng bất lực.