暗无天日 tối tăm
Explanation
形容非常黑暗,没有光明。也比喻在黑暗的社会环境中,看不到光明和希望。
Mô tả bóng tối cực độ không có ánh sáng. Cũng được sử dụng như một ẩn dụ cho một môi trường xã hội tăm tối nơi người ta không thể nhìn thấy ánh sáng và hy vọng.
Origin Story
很久以前,在一个被邪恶势力统治的王国里,人们生活在暗无天日的恐惧之中。国王残暴不仁,大臣贪婪腐败,百姓民不聊生。每天,浓厚的黑雾笼罩着大地,太阳的光芒无法穿透,人们只能在昏暗的灯光下生活,看不到一丝希望。一位勇敢的骑士,为了拯救王国,踏上了寻找光明之路。他穿越了幽暗的森林,战胜了邪恶的巨龙,最终找到了传说中的圣剑,驱散了笼罩王国的黑暗,让光明重回大地。从此以后,王国恢复了往日的祥和宁静,人们再次感受到了阳光的温暖和希望的光芒。
Ngày xửa ngày xưa, trong một vương quốc bị cai trị bởi thế lực hắc ám, người dân sống trong sợ hãi và bóng tối. Vua tàn bạo và bất công, các đại thần tham lam và tham nhũng, và dân chúng sống trong đói nghèo và khổ sở. Mỗi ngày, một lớp sương mù dày đặc bao phủ đất đai, che khuất ánh sáng mặt trời, và người dân phải sống trong ánh sáng mờ ảo, không có một tia hy vọng nào. Một hiệp sĩ dũng cảm lên đường cứu vương quốc. Ông vượt qua những khu rừng tối tăm, đánh bại con rồng độc ác, và cuối cùng tìm thấy thanh kiếm huyền thoại đã xua tan bóng tối bao phủ vương quốc và mang lại ánh sáng. Từ đó, hòa bình và yên tĩnh trở lại vương quốc, và người dân một lần nữa cảm nhận được hơi ấm của mặt trời và hy vọng về một tương lai tươi sáng hơn.
Usage
用于形容社会环境的黑暗和压抑,以及个人处境的困境和绝望。
Được sử dụng để mô tả bóng tối và áp bức của môi trường xã hội, cũng như tình cảnh khó khăn và tuyệt vọng của một tình huống cá nhân.
Examples
-
牢狱之中,暗无天日,不见阳光。
láoyù zhī zhōng, àn wú tiān rì, bú jiàn yángguāng.
Trong tù, tối tăm và tuyệt vọng.
-
在那个黑暗的年代,人们生活在暗无天日的社会里。
zài nàge hēi'àn de niándài, rénmen shēnghuó zài àn wú tiān rì de shèhuì lǐ
Trong những ngày tháng đen tối đó, người ta sống trong một xã hội không có hy vọng và ánh sáng.