有口难言 you kou nan yan khó nói

Explanation

指有话不便说或不敢说。

Điều này có nghĩa là có điều gì đó mà ai đó muốn nói nhưng không thể, hoặc không dám nói.

Origin Story

唐朝时期,有个名叫李白的诗人,他因看不惯朝中的黑暗,屡屡进言,但都被昏庸的统治者所压制,很多事情有口难言,他只能借酒浇愁,写诗抒发自己的郁闷之情。李白的诗歌中充满着对社会现实的批判,但也充满了无奈。他不止一次地在诗歌中表达过这种有口难言的苦衷,例如,“安能摧眉折腰事权贵,使我不得开心颜”。

tang chao shiqi, you ge ming jiao li bai de shiren, ta yin kan buguan chaozhong de heian, lv lv jin yan, dan dou bei hun yong de tongzhi zhe suo yazhi, henduo shiqing you kou nan yan, ta zhi neng jie jiu jiao chou, xie shi shufabian ziji de yumeng zhi qing. li bai de shige zhong chongmanzhe dui shehui xianshi de piping, dan ye chongmanle wunai. ta buzhi yici di zai shige zhong biaoda guo zhe zhong you kou nan yan de kuzhong, liru, “an neng cui mei zhe yao shi quan gui, shi wo bu de kai xin yan”.

Trong thời nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch. Vì không chịu đựng được sự đen tối trong triều đình, ông ta nhiều lần dâng lên nhưng bị những kẻ cầm quyền độc ác đàn áp. Nhiều việc không thể nói ra, ông chỉ có thể dùng rượu giải sầu và viết thơ để bày tỏ sự bất mãn của mình. Thơ của Lý Bạch đầy rẫy những lời phê phán hiện thực xã hội nhưng cũng tràn ngập sự bất lực. Hơn một lần ông đã bày tỏ nỗi khổ tâm không thể thốt nên lời trong thơ của mình, chẳng hạn như “安能摧眉折腰事权贵,使我不得开心颜”.

Usage

用于比喻有话不能说,有苦衷无法倾诉。

yongyu biju you hua buneng shuo, you ku zhong wufa qingsu

Được sử dụng để mô tả tình huống mà ai đó có điều gì đó muốn nói nhưng không thể hoặc không dám nói.

Examples

  • 这件事的内情,他虽然知道,但却有口难言。

    zhe jianshi de neiqing, ta suiran zhidao, dan que you kou nan yan

    Anh ấy biết sự thật về vụ việc, nhưng anh ấy không thể nói bất cứ điều gì về nó.