有始无终 khởi đầu không có kết thúc
Explanation
比喻有开头没结尾,做事不能坚持到底。
Điều đó có nghĩa là bắt đầu một việc gì đó nhưng không hoàn thành nó.
Origin Story
从前,有个年轻人名叫阿力,他天资聪颖,对各种技艺都充满好奇。他先学习绘画,起初画得栩栩如生,但他很快厌倦了,又开始学习书法,练习了一段时间后,觉得枯燥乏味,便丢下笔墨,转而学习音乐,学习了一段时间后,对音乐也失去了兴趣,又去学习木匠活,如此反复,始终没有一门技艺学有所成。有一天,一位老木匠看见了阿力,感叹道:“你这样有始无终,终将一事无成啊!”阿力羞愧地低下了头,他知道老木匠说的是对的。他静下心来思考自己的人生,明白了坚持的重要性。于是他选择了木匠这一行,从此潜心学习,最终成为了一位技艺精湛的木匠师傅。
Ngày xửa ngày xưa, có một chàng trai tên là Ali, người rất tài năng và tò mò về nhiều loại hình nghệ thuật. Anh ấy bắt đầu bằng việc học vẽ, và ban đầu anh ấy đã tạo ra những tác phẩm ấn tượng. Nhưng chẳng mấy chốc anh ấy cảm thấy nhàm chán và chuyển sang thư pháp. Sau một thời gian, viết lách trở nên tẻ nhạt, và anh ấy bỏ nó để theo đuổi âm nhạc. Một lần nữa, anh ấy mất động lực, và bắt đầu học việc làm thợ mộc. Anh ấy đã nhiều lần thay đổi nghề nghiệp mà không bao giờ thực sự thành công trong bất kỳ nghệ thuật nào. Một ngày nọ, một người thợ mộc già nhìn thấy Ali và nói với anh ấy: “Với tính cách hay thay đổi của bạn, bạn sẽ không bao giờ đạt được điều gì.” Ali cảm thấy xấu hổ và nhận ra sự khôn ngoan trong lời nói của người thợ mộc già. Anh ấy bắt đầu suy ngẫm về cuộc đời mình và hiểu được tầm quan trọng của sự kiên trì. Anh ấy chọn nghề thợ mộc, cống hiến hết mình cho nghề của mình, và cuối cùng đã trở thành một người thợ mộc lành nghề.
Usage
用于形容做事不能坚持到底,半途而废。
Được sử dụng để mô tả việc làm những việc mà không có sự kiên trì, bỏ cuộc giữa chừng.
Examples
-
他做事总是三天打鱼两天晒网,有始无终。
ta zuoshi zongshi santian dayu liangtian shai wang, youshi wuzhong
Anh ấy luôn làm việc gì đó một cách nửa vời và không bao giờ hoàn thành những gì anh ấy bắt đầu.
-
这个计划有始无终,最终失败了。
zhege jihua youshi wuzhong, zhongjiu shibai le
Dự án này đã bị thất bại ngay từ đầu; đó là một ví dụ điển hình về sự khởi đầu không có kết thúc