有始有终 Từ đầu đến cuối
Explanation
指做事有头有尾,坚持到底。
Chỉ những người kiên trì từ đầu đến cuối.
Origin Story
春秋时期,一位名叫子路的学生向孔子请教如何做人做事。孔子说:“做任何事情都要有始有终,就像种植庄稼一样,必须先播种,再精心培育,最后才能收获果实。如果中途放弃,就什么也得不到。 子路深以为然,他谨记老师的教诲,无论做什么事情都认真负责,从不半途而废。有一次,他要建造一座新房子。他亲自动手,从选材、设计到施工,每一个环节都认真对待,日夜操劳,终于建成了一座漂亮结实的新房。 他的朋友们都很佩服他,说他做事有始有终,是一个值得信赖的人。子路笑着说:‘这都是老师教我的。’ 后来,子路在仕途上也取得了很大的成就,这都因为他做事有始有终,从不轻言放弃。他的事迹被后人传颂,成为为人处世的一个典范。
Trong thời Xuân Thu, một học trò tên là Tử Lộ hỏi Khổng Tử về cách cư xử và làm việc. Khổng Tử nói: “Mọi việc các con làm đều phải có đầu có cuối, giống như trồng trọt vậy. Phải gieo hạt, rồi chăm sóc cẩn thận, sau cùng mới thu hoạch được. Nếu bỏ dở giữa chừng thì chẳng được gì cả. Tử Lộ rất cảm kích, và ông luôn ghi nhớ lời dạy của thầy. Dù làm gì ông cũng rất tận tâm và không bao giờ bỏ cuộc giữa chừng. Có lần, ông muốn xây một ngôi nhà mới. Ông tự mình làm, từ việc chọn vật liệu, thiết kế đến thi công. Ông rất chú trọng đến từng khâu và làm việc ngày đêm, cuối cùng đã xây xong một ngôi nhà đẹp đẽ và chắc chắn. Bạn bè ông rất khâm phục và nói rằng ông là người làm việc có đầu có cuối và rất đáng tin cậy. Tử Lộ cười và nói: ‘Đều là thầy dạy tôi.’ Về sau, Tử Lộ cũng đạt được nhiều thành tựu lớn trong sự nghiệp, tất cả là nhờ ông luôn làm việc có đầu có cuối, không bao giờ dễ dàng bỏ cuộc. Sự tích của ông được truyền tụng đến đời sau và trở thành tấm gương cho mọi người noi theo.
Usage
用来形容做事认真、坚持到底,也用来赞扬人有毅力、能坚持完成任务。
Được dùng để miêu tả người nghiêm túc, kiên trì trong công việc, và cũng để khen ngợi người có nghị lực, hoàn thành nhiệm vụ.
Examples
-
他做事有始有终,值得我们学习。
tā zuòshì yǒushǐyǒuzhōng, zhídé wǒmen xuéxí
Anh ấy làm việc có đầu có cuối, đáng để chúng ta học hỏi.
-
学习要坚持,有始有终,才能取得成功。
xuéxí yào jiānchí, yǒushǐyǒuzhōng, cáinéng qǔdé chénggōng
Học tập cần sự kiên trì; chỉ có bắt đầu và kết thúc, chúng ta mới đạt được thành công.