查无实据 không có bằng chứng xác thực
Explanation
指事情没有确实的证据或根据。
có nghĩa là không có bằng chứng hoặc cơ sở chắc chắn cho một điều gì đó.
Origin Story
县衙里,一位官员正审理一起盗窃案。原告声泪俱下,描述了被盗过程,但证据不足。被告则矢口否认,巧舌如簧。经过一番调查,县令无奈地宣布:“查无实据,本案撤销!”原告失望至极,被告则暗自窃喜,但他并不知道,真正的罪犯正躲在暗处,冷笑连连。 此事之后,县令引以为戒,更加注重证据收集的重要性。他下令加强县衙的侦察能力,并对所有案件进行更严格的审查。他相信,只有严谨的证据,才能维护公平正义,才能让法律的尊严得到维护。 从此,县里案件的侦破率大大提高,百姓们也更加安心。他们知道,法律的眼睛是雪亮的,正义终将得到伸张。
Tại văn phòng huyện, một viên chức đang xem xét một vụ án trộm cắp. Nguyên đơn đã khóc và mô tả quá trình trộm cắp, nhưng bằng chứng không đủ. Bị cáo phủ nhận tất cả và rất hùng hồn. Sau khi điều tra, thẩm phán huyện đã miễn cưỡng tuyên bố: “Không có bằng chứng, vụ án bị bác bỏ!” Nguyên đơn vô cùng thất vọng, trong khi bị cáo thì âm thầm vui mừng, nhưng anh ta không biết rằng thủ phạm thực sự đang ẩn náu trong bóng tối, cười nhạo. Sau vụ việc này, thẩm phán huyện đã rút ra bài học và chú trọng hơn đến tầm quan trọng của việc thu thập chứng cứ. Ông đã ra lệnh tăng cường năng lực điều tra của văn phòng huyện và xem xét kỹ lưỡng hơn đối với tất cả các vụ án. Ông tin rằng chỉ có chứng cứ chặt chẽ mới có thể bảo vệ công lý và duy trì phẩm giá của pháp luật. Từ đó, tỷ lệ giải quyết các vụ án trong huyện đã tăng lên đáng kể, và người dân cảm thấy an toàn hơn. Họ biết rằng pháp luật có đôi mắt tinh tường, và công lý cuối cùng sẽ chiến thắng.
Usage
主要用于说明某件事情缺乏证据或根据。常用于法律、新闻报道等正式场合。
Chủ yếu được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó thiếu bằng chứng hoặc cơ sở. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng như luật pháp và báo cáo tin tức.
Examples
-
警方调查后,宣布此案查无实据。
jingfang diaocha hou, xuanbu ci'an cha wu shiju
Sau khi điều tra của cảnh sát, vụ án được tuyên bố là không có cơ sở.
-
他的说法查无实据,不足为信。
tade shuofǎ chá wú shíjù, bù zú wèi xìn
Lời nói của anh ta không có cơ sở và không đáng tin cậy.
-
经过仔细核实,该指控查无实据。
jingguo zǐxì héshí, gài zhǐkòng chá wú shíjù
Sau khi xác minh kỹ lưỡng, cáo buộc được phát hiện là không có cơ sở