根深叶茂 gēn shēn yè mào Gốc sâu, lá tốt

Explanation

比喻基础牢固,就会兴旺发展。

Đây là một ẩn dụ về một nền tảng vững chắc dẫn đến sự thịnh vượng và phát triển.

Origin Story

很久以前,在一个偏远的山村里,住着一对勤劳的农民夫妇。他们辛勤劳作,在贫瘠的土地上种下一棵小树苗。他们每天细心呵护,精心浇灌,即使遇到干旱酷暑,也从未放弃。年复一年,小树苗在他们的悉心照料下茁壮成长。它的根系不断延伸,深深扎入土壤,吸收着大地母亲的营养。而在地面上,它也枝繁叶茂,长成了一棵参天大树,为村庄带来了荫凉。村民们都赞叹不已,称颂这对夫妇的勤劳和付出。这棵大树,就是他们用汗水和辛劳浇灌出来的,它的根深叶茂,象征着他们的生活越来越兴旺发达。

hěn jiǔ yǐ qián, zài yīgè piānyuǎn de shāncūn lǐ, zhù zhe yī duì qínláo de nóngmín fūfù. tāmen xīnqín láozhuō, zài pínjí de tǔdì shàng zhòng xià yī kē xiǎo shù miáo. tāmen měitiān xīxīn hēhù, jīngxīn jiāoguàn, jíshǐ yù dào gānhàn kùshǔ, yě cóng wèi fàngqì. nián fù yī nián, xiǎo shù miáo zài tāmen de xīxīn zhàoliào xià zhuózhuàng chéngzhǎng. tā de gēnxì bùduàn yánshēn, shēn shēn zhā rù tǔrǎng, xīshōu zhe dàdì mǔqīn de yíngyǎng. ér zài dìmiàn shàng, tā yě zhī fán yè mào, zhǎng chéng le yī kē cāntīan dà shù, wèi cūnzhuāng dài lái le yīnliáng. cūnmínmen dōu zàntàn bù yǐ, chēngsòng zhè duì fūfù de qínláo hé fùchū. zhè kē dà shù, jiùshì tāmen yòng hàn shuǐ hé xīnláo jiāoguàn chū lái de, tā de gēn shēn yè mào, xiàngzhēng zhe tāmen de shēnghuó yuè lái yuè xīngwàng fādá.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng hẻo lánh, có một đôi vợ chồng nông dân cần cù. Họ chăm chỉ làm việc, trồng một cây con nhỏ trên mảnh đất cằn cỗi. Hàng ngày, họ cẩn thận chăm sóc và tưới nước cho cây, không bao giờ bỏ cuộc ngay cả trong những đợt hạn hán và nắng nóng gay gắt. Năm này qua năm khác, dưới sự chăm sóc ân cần của họ, cây con lớn lên mạnh mẽ. Rễ cây lan rộng và đâm sâu xuống lòng đất, hấp thụ chất dinh dưỡng từ Mẹ Trái Đất. Trên mặt đất, cây phát triển mạnh mẽ, trở thành một cây cổ thụ to lớn, che bóng mát cho cả làng. Dân làng vô cùng kinh ngạc, ca ngợi sự cần cù và lòng tận tụy của đôi vợ chồng. Cây đại thụ này, được vun trồng bằng mồ hôi và công sức, sừng sững đứng đó với rễ sâu, lá tốt, tượng trưng cho cuộc sống ngày càng thịnh vượng của họ.

Usage

形容事物基础牢固,发展兴旺。

xiáong shù shìwù jīchǔ láogù, fāzhǎn xīngwàng

Miêu tả những điều có nền tảng vững chắc và hướng tới sự phát triển và thành công.

Examples

  • 这棵树根深叶茂,枝繁叶茂。

    zhè kē shù gēn shēn yè mào, zhī fán yè mào.

    Cây này rễ sâu lá tốt.

  • 他的事业根深叶茂,蒸蒸日上。

    tā de shìyè gēn shēn yè mào, zhēng zhēng shàng shàng

    Sự nghiệp của anh ấy đang phát triển mạnh mẽ nhờ nền tảng vững chắc.