欲壑难填 Dục vọng không biết no
Explanation
欲壑难填,形容人的欲望像一个无底洞,永远也填不满。比喻贪心不足,永远得不到满足。
Yù hè nán tián miêu tả một sự thèm muốn không bao giờ biết đủ của một người, giống như một cái giếng không đáy không bao giờ được lấp đầy. Đó là một ẩn dụ về lòng tham không bao giờ thỏa mãn.
Origin Story
话说古代有个贪婪的官吏,名叫李员外。他鱼肉百姓,搜刮民脂民膏,家财万贯。然而,他心中永远填不满的欲望如同一个无底洞,无论拥有多少财富,都无法让他感到满足。他不断地想方设法地增加自己的财富,甚至不惜牺牲百姓的利益。李员外建造了一座金碧辉煌的大宅院,然而,他却仍然感到空虚和不安。他拥有了无数的珍宝,却依旧无法摆脱内心的贪婪。他沉迷在无尽的欲望之中,最终落得个身败名裂的下场,成为历史上的一个反面教材。这故事警示世人,要懂得知足,切勿被欲望所吞噬。
Ngày xửa ngày xưa, có một viên quan tham lam tên là Lý. Hắn áp bức bách hại dân chúng, vơ vét của cải, tích lũy được một gia tài khổng lồ. Tuy nhiên, dục vọng không đáy trong lòng hắn giống như một cái giếng không đáy; cho dù hắn có bao nhiêu của cải đi nữa, hắn cũng không bao giờ thỏa mãn. Hắn luôn tìm cách gia tăng của cải, thậm chí bất chấp lợi ích của dân chúng. Lý xây dựng một tòa biệt thự nguy nga, nhưng vẫn cảm thấy trống rỗng và bất an. Hắn sở hữu vô số châu báu, nhưng vẫn không thể thoát khỏi lòng tham của mình. Hắn bị dục vọng vô tận nuốt chửng và cuối cùng phải chịu một kết cục nhục nhã, trở thành một tấm gương xấu trong lịch sử. Câu chuyện này cảnh báo mọi người nên biết đủ và đừng để dục vọng nhấn chìm mình.
Usage
形容贪心不足,永远得不到满足。常用于批评贪婪的人。
Miêu tả lòng tham không bao giờ biết đủ và ham muốn không ngừng nghỉ, không bao giờ thỏa mãn. Thường được dùng để chỉ trích những người tham lam.
Examples
-
他的贪婪真是欲壑难填。
tade tanlan zhen shi yù hè nán tián
Tham lam của hắn thật sự không biết no.
-
权力欲壑难填,最终害了他自己。
quanli yù hè nán tián, zuìzhōng hài le tā zìjǐ
Tham vọng quyền lực không biết no, cuối cùng đã hủy hoại hắn.