气象万千 qì xiàng wàn qiān Muôn hình vạn trạng

Explanation

形容景象或事物壮丽而多变化。

Thành ngữ này miêu tả một cảnh tượng hoặc sự vật hùng vĩ và đa dạng.

Origin Story

传说中,一位名叫李白的诗人,乘船游览长江,一路上的景色让他惊叹不已。从巍峨的山峰到奔腾的江水,从茂密的森林到美丽的田园,每一样都美得令人窒息。他看到了江水在峡谷中穿梭,看到了云雾在山峰间飘荡,看到了渔民在江面上撒网捕鱼,看到了农夫在田间辛勤劳作。这一切都让他感到震撼,他情不自禁地吟诵道:“朝晖夕阴,气象万千”。

Chuanshuozhong, yiwangming jiao Li Baide shiren, cheng chuanyoulanguang Changjiang, yilu shangdejingsese rangta jingtanbuy. Cong weie deshanfeng dao benteng de jiangshui, cong maomi de senlin dao meili de tianyuan, mei yiyang dou meide lingren zhixi. Ta kan dao le jiangshui zai xiagu zhong chuansuo, kan daole yunwu zai shanfengjian piaodang, kan daole yumin zai jiangmian shang sa wang buyu, kan daole nongfu zai tianjian xinqin laozhuo. Yiqie du rang ta gandao zhenhan, ta qingbuzijinde yinsong dao: “zhaohui xi yin, qixiang wanqian”.

Truyền thuyết kể rằng, thi sĩ Lý Bạch đã đi thuyền dọc sông Dương Tử. Cảnh sắc ven đường khiến ông vô cùng kinh ngạc. Từ những dãy núi hùng vĩ đến những dòng sông cuồn cuộn, từ những khu rừng rậm rạp đến những cánh đồng tươi đẹp, tất cả đều tuyệt đẹp đến ngỡ ngàng. Ông thấy dòng sông uốn lượn qua những hẻm núi, mây trôi bồng bềnh trên những đỉnh núi, ngư dân đang thả lưới trên sông và nông dân đang cần mẫn làm việc trên đồng. Tất cả những điều này đã gây ấn tượng mạnh mẽ với ông, và ông không khỏi thốt lên: "Ánh ban mai, bóng chiều tà, muôn hình vạn trạng."

Usage

多用于描写壮丽而多变的景象或事物。

Duo yu yongyu miaoxie zhuangli er duobian dejingsese huozheshiwu.

Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả những cảnh tượng hoặc sự vật hùng vĩ và đa dạng.

Examples

  • 长江三峡,景色气象万千。

    Changjiang Sanxia, jingsese qixiang wanqian.

    Thung lũng Tam Hiệp trên sông Dương Tử có phong cảnh ngoạn mục.

  • 那场晚会,节目丰富多彩,气象万千。

    Na chang wanhui, jiemufu fengfu duoccai, qixiang wanqian

    Buổi tiệc rất đa dạng và thú vị, đầy những điểm nhấn