洪钟大吕 Hồng Chung Đại Lữ
Explanation
洪钟大吕,指庄严雄壮的音乐或诗文。洪钟,大钟;大吕,古代五音之一,指正律。
Hồng Chung Đại Lữ đề cập đến âm nhạc hoặc văn học trang nghiêm và hùng tráng. Hồng Chung nghĩa là chiếc chuông lớn; Đại Lữ là một trong năm cung bậc âm thanh trong Trung Quốc cổ đại, ám chỉ nốt chuẩn.
Origin Story
传说上古时期,黄帝命伶伦采五音于自然,制成乐器,其中大吕之音最为洪亮庄严。一次,黄帝巡视天下,来到一个山谷,听到谷中传出美妙的音乐,这音乐雄浑壮阔,如同山谷回荡的洪钟之声,又有着大吕的清越之音,黄帝大喜,称赞这音乐为“洪钟大吕”,并把它作为典范,流传后世。
Truyền thuyết kể rằng vào thời cổ đại, Hoàng Đế đã ra lệnh cho Linh Lân thu thập năm âm thanh từ thiên nhiên và chế tạo nhạc cụ, trong đó âm thanh của Đại Lữ là hùng tráng và trang nghiêm nhất. Có lần, Hoàng Đế du ngoạn khắp thiên hạ và đến một thung lũng, nơi ông nghe thấy một bản nhạc tuyệt vời. Bản nhạc này hùng vĩ và rộng lớn, như tiếng chuông lớn vọng lại trong thung lũng, lại có cả âm thanh trong trẻo của Đại Lữ. Hoàng Đế vô cùng vui mừng và ca ngợi bản nhạc này là “Hồng Chung Đại Lữ”, và lấy đó làm mẫu mực cho các thế hệ mai sau.
Usage
用于形容音乐或文章的雄浑、庄严、高妙。
Được dùng để miêu tả bản chất hùng vĩ, trang nghiêm và siêu việt của âm nhạc hoặc văn học.
Examples
-
他的演讲,如洪钟大吕,振聋发聩。
tā de yǎnjiǎng, rú hóng zhōng dà lǜ, zhèn lóng fā kuì.
Bài phát biểu của ông ấy, như tiếng chuông lớn, vang dội và thức tỉnh.
-
这篇文章气势磅礴,有洪钟大吕之气概。
zhè piān wénzhāng qìshì bàngbó, yǒu hóng zhōng dà lǜ zhī qìgài
Bài báo này thật hoành tráng, với phong cách hùng hồn như tiếng chuông lớn