焚林而猎 Fen Lin Er Lie đốt rừng để săn bắn

Explanation

比喻只顾眼前利益,不顾长远发展。

Một phép ẩn dụ chỉ những hành động thiển cận chỉ tính đến lợi ích trước mắt mà bỏ qua hậu quả lâu dài.

Origin Story

从前,有一个贪婪的猎户,他为了能猎到更多的猎物,竟然想到了一个疯狂的办法——烧毁森林。他认为,烧毁森林后,动物们会因为失去栖息地而聚集在森林边缘,这样他就能轻易地捕捉到大量的猎物。起初,他的确猎到了许多野兽,赚得盆满钵满。然而,好景不长,随着森林的消失,动物们也越来越少,最终,他连一只兔子都捉不到。等到他明白过来的时候,为时已晚。他只能悔恨当初的短视行为,最终落得个一无所有的下场。这个故事告诉我们,只顾眼前的利益,而不顾长远的发展,最终只会害人害己。

cong qian, you yige tanlan de liehu, ta wei le neng lie dao geng duo de lie wu, jingran xiang dao le yige fengkuang de banfa—shaohui senlin. ta renwei, shaohui senlin hou, dongwu men hui yinwei shiqu qixi di er juji zai senlin bianyuan, zheyang ta jiu neng qingyide bocuo dao da liang de lie wu. qichu, ta de que lie dao le xu duo yeshou, zuan de pen man bo man. raner, hao jing bu chang, sui zhe senlin de xiaoshi, dongwu men ye yuelaiyue shao, zhongjiu, ta lian yizhi tuzi dou zhua bu dao. deng dao ta mingbai guolai de shihou, wei shi yi wan. ta zhi neng huihen dangchu de duanshi xingwei, zhongjiu luo de ge yi wu suo you de xiachang. zhege gushi gaosu women, zhi gu yan qian de liyi, er bugu changyuan de fazhan, zhongjiu zhi hui hai ren hai ji.

Ngày xửa ngày xưa, có một thợ săn tham lam nảy ra một ý tưởng điên rồ để bắt được nhiều con mồi hơn: Anh ta sẽ đốt rừng. Anh ta nghĩ rằng sau khi đốt rừng, các con vật sẽ tụ tập ở rìa rừng vì chúng đã mất đi môi trường sống của mình, do đó anh ta có thể dễ dàng bắt được một số lượng lớn động vật. Lúc đầu, anh ta thực sự đã bắt được rất nhiều thú và kiếm được rất nhiều tiền. Tuy nhiên, những ngày tháng tốt đẹp không kéo dài. Khi rừng biến mất, các loài động vật cũng ngày càng ít đi, cho đến khi cuối cùng, anh ta thậm chí không thể bắt được một con thỏ nào. Khi anh ta nhận ra điều này, thì đã quá muộn. Anh ta chỉ có thể hối hận về quyết định thiển cận của mình và cuối cùng không còn gì cả. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng chỉ chú trọng đến lợi ích trước mắt mà bỏ qua sự phát triển lâu dài cuối cùng sẽ gây hại cho chính mình.

Usage

多用于比喻句,形容目光短浅,只顾眼前利益。

duo yongyu biyu ju, xingrong muguang duanqian, zhi gu yan qian liyi

Thường được dùng trong phép ẩn dụ để miêu tả tính thiển cận và sự tập trung vào lợi ích trước mắt.

Examples

  • 他为了追求眼前的利益,不惜焚林而猎,最终损害了长远发展。

    ta wei le zhuiqiu yan qian de liyi, bu xi fen lin er lie, zhongjiu sunhai le changyuan fazhan. zhe zhong duanshi xingwei, jiu xiang fen lin er lie, zhi tu yishi tongkuai, que liu xia wujin de mama

    Vì lợi ích trước mắt, anh ta không ngần ngại đốt rừng để săn bắn, cuối cùng gây hại cho sự phát triển lâu dài.

  • 这种短视行为,就像焚林而猎,只图一时痛快,却留下无尽的麻烦。

    Hành vi thiển cận này giống như đốt rừng để săn bắn: khoái lạc nhất thời nhưng để lại muôn vàn rắc rối sau này.