狗仗人势 lợi dụng quyền thế của người khác để bắt nạt người khác
Explanation
比喻依仗权势或别人的势力欺压、欺侮别人。
Thành ngữ này dùng để miêu tả người lợi dụng quyền lực hoặc thế lực của người khác để áp bức, hành hạ người khác.
Origin Story
从前,村里来了一条恶狗,它仗着主人是村长,便横行霸道,见谁都咬。它经常跑到田里,吓唬农民,偷吃庄稼。村民们敢怒不敢言,因为村长很护着这条狗。一天,一个老汉在田里干活,恶狗又跑来咬他。老汉忍无可忍,拿起一根木棍,狠狠地教训了恶狗一顿。恶狗跑到村长家告状,村长却说:"这条狗平时很听话,一定是它自己惹事了。"从此,恶狗再也不敢随便咬人了。
Ngày xưa, ở một làng nọ có một con chó dữ tợn. Nó rất hung hăng vì chủ của nó là trưởng làng. Nó thường xuyên đi dọa nạt dân làng và ăn cắp mùa màng. Dân làng quá sợ hãi nên không dám nói gì. Một hôm, một ông lão bị con chó đó tấn công. Ông lão nổi giận và đánh cho con chó một trận. Con chó chạy đi mách với trưởng làng, nhưng trưởng làng nói rằng con chó bình thường rất ngoan ngoãn, vậy chắc chắn là nó tự gây chuyện. Từ đó trở đi, con chó không dám cắn ai nữa.
Usage
形容人依仗权势或别人的势力欺压、欺侮别人。
Thành ngữ này được dùng để miêu tả những kẻ lợi dụng quyền lực của người khác để áp bức người khác.
Examples
-
他仗着自己是领导的亲戚,狗仗人势,无法无天。
ta zhangzhe ziji shi lingdao de qinqi, gou zhang ren shi, wufa wutian
Hắn ta hành động tùy tiện, dựa vào quan hệ họ hàng với lãnh đạo.
-
一些人狗仗人势,欺压百姓,实在可恶!
yixie ren gou zhang ren shi, qiyaya baixing, shizai ke'e
Một số người dựa vào thế lực để áp bức bách hại dân chúng, thật là đáng ghét!