独断专行 Độc đoán
Explanation
独断专行指行事专断,不考虑别人的意见,形容作风不民主。
Thành ngữ "dú duàn zhuān xíng" (独断专行) nghĩa là hành động độc đoán mà không xem xét ý kiến của người khác, miêu tả một phong cách không dân chủ.
Origin Story
话说唐朝时期,有一个名叫李白的官员,他很有才华,也为国家做出了不少贡献。然而,他为人却十分傲慢,做事独断专行,从不听取别人的意见。一次,朝廷要修建一座规模宏大的宫殿,李白被任命为总工程师。他独自一人设计图纸,制定施工方案,甚至连选材用料都亲力亲为,根本不理会其他官员和工匠的建议。结果,由于李白的设计过于理想化,忽视了实际情况,导致工程进度严重滞后,而且造价远超预算。朝廷上下对此大为不满,最终李白受到了严厉的惩罚,也为他独断专行的行为付出了代价。这个故事告诉我们,在做任何事情时,都应该虚心听取别人的意见,切勿独断专行,否则将会得不偿失。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một vị quan tên là Lý Bạch, rất tài giỏi và đã đóng góp rất nhiều cho đất nước. Tuy nhiên, ông ta rất kiêu ngạo và độc đoán, không bao giờ lắng nghe ý kiến của người khác. Một lần, triều đình quyết định xây dựng một cung điện nguy nga, và Lý Bạch được bổ nhiệm làm kỹ sư trưởng. Ông ta tự mình thiết kế bản vẽ, lập kế hoạch xây dựng, thậm chí tự tay chọn vật liệu, hoàn toàn phớt lờ những đề xuất của các quan lại và thợ xây khác. Kết quả là, vì thiết kế của Lý Bạch quá lý tưởng và bỏ qua thực tế, dự án bị trì hoãn nghiêm trọng và vượt quá ngân sách rất nhiều. Triều đình vô cùng bất mãn, và cuối cùng Lý Bạch bị trừng phạt nghiêm khắc vì hành động độc đoán của mình. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng khi làm bất cứ việc gì, chúng ta nên khiêm tốn lắng nghe ý kiến của người khác và không bao giờ độc đoán, nếu không sẽ phải gánh chịu hậu quả.
Usage
作谓语、宾语、定语;形容作风不民主。
Được sử dụng như vị ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ; miêu tả một phong cách không dân chủ.
Examples
-
他做事总是独断专行,从不听取别人的意见。
tā zuòshì zǒngshì dúduàn zhuānxíng, cóng bù tīngqǔ biérén de yìjian.
Anh ta luôn luôn độc đoán và không bao giờ lắng nghe ý kiến của người khác.
-
这个领导独断专行,导致团队士气低落。
zhège lǐngdǎo dúduàn zhuānxíng, dǎozhì tuánduì shìqì dīluò
Hành động độc đoán của người lãnh đạo này đã dẫn đến tinh thần kém của nhóm