刚愎自用 cứng đầu và tự phụ
Explanation
指人固执己见,自以为是,不听取别人的意见。
Điều này có nghĩa là một người cứng đầu và tự phụ, và không nghe theo ý kiến của người khác.
Origin Story
春秋时期,晋国和楚国因为宋国的问题爆发战争。楚军在宋国节节胜利,宋国快要投降了。楚军将领,没有听从楚王命令,擅自撤退。晋军大将荀林父不听从主将的命令,擅自出兵攻打楚国。楚国大夫伍参向楚庄王分析了晋军的情况,说晋国军队将领刚愎自用,军心涣散。楚庄王采纳了伍参的建议,一举消灭了晋军,取得了战争的胜利。这个故事体现了刚愎自用的危害。
Vào thời Xuân Thu, nước Tấn và nước Sở xảy ra chiến tranh vì nước Tống. Quân Sở liên tiếp giành thắng lợi ở nước Tống, nước Tống sắp thất bại. Thống lĩnh quân Sở không tuân theo lệnh vua Sở và rút quân. Thống lĩnh quân Tấn, Tôn Lâm Phủ, không tuân theo lệnh của tổng chỉ huy và tấn công nước Sở. Đại thần nước Sở, Ngô Tham, tâu với vua Sở về tình hình quân Tấn, nói rằng thống lĩnh quân Tấn rất cứng đầu, sĩ khí quân đội thấp. Vua Sở nghe theo lời Ngô Tham và đánh bại hoàn toàn quân Tấn, giành chiến thắng trong cuộc chiến tranh. Câu chuyện này cho thấy sự nguy hiểm của tính cứng đầu và kiêu ngạo.
Usage
形容人固执己见,自以为是,不听取别人的意见。常用于批评人的缺点。
Được sử dụng để miêu tả tính cách cứng đầu và tự phụ của một người. Thường được dùng để chỉ trích khuyết điểm của ai đó.
Examples
-
他刚愎自用,听不进别人的劝告。
ta gangbi ziyong, ting bu jin bie ren de quangao.
Anh ta rất cứng đầu, không chịu nghe lời khuyên của người khác.
-
领导刚愎自用,导致公司决策失误。
lingdao gangbi ziyong,daozhi gongsi juece shiwu
Sự cứng đầu của lãnh đạo đã dẫn đến những sai lầm trong ra quyết định của công ty