猖獗一时 chāngjué yīshí Chāngjué yīshí

Explanation

猖獗一时指的是坏人或者反动势力在一段时间内非常凶猛、放肆。

“Chāngjué yīshí” đề cập đến những kẻ xấu xa hoặc lực lượng phản động cực kỳ hung dữ và không kiềm chế trong một khoảng thời gian.

Origin Story

话说在唐朝末年,黄巢起义军势如破竹,迅速席卷了半个中原。他们攻城略地,烧杀抢掠,一时间,百姓流离失所,生灵涂炭。黄巢起义军猖獗一时,其残暴行径令人发指。他们所到之处,鸡犬不宁,甚至一些地方官员也闻风丧胆,纷纷逃窜。然而,历史的车轮滚滚向前,黄巢起义军最终也未能逃脱覆灭的命运。他们的猖獗仅仅是一时的,最终还是被强大的唐朝军队镇压了下去,这再次证明了邪不压正的真理。虽然起义军猖獗一时,给人民带来了巨大的灾难,但也反映了当时社会矛盾的激化,以及人民渴望改变现状的强烈愿望。

huà shuō zài táng cháo mònián, huáng cháo qǐyì jūn shì rú pō zhú, sùnsù xíjuǎn le bàn ge zhōngyuán. tāmen gōng chéng lüè dì, shāo shā qiǎng lüè, yīshí jiān, bǎixìng liú lí sǔosuǒ, shēng líng tú tàn. huáng cháo qǐyì jūn chāngjué yīshí, qí cánbào xíngjìng lìng rén fāzhǐ. tāmen suǒ dào zhī chù, jī quǎn bù níng, shènzhì yīxiē dìfāng guānyuán yě wénfēng sàngdǎn, fēnfēn táocuàn. rán'ér, lìshǐ de chē lún gǔngǔn xiàng qián, huáng cháo qǐyì jūn zuìzhōng yě wèi néng táotuō fùmiè de mìngyùn. tāmen de chāngjué jǐngjiēng shì yīshí de, zuìzhōng háishì bèi qiángdà de táng cháo jūnduì zhèn yā le xiàqù, zhè zàicì zhèngmíng le xié bù yā zhèng de zhēnlǐ. suīrán qǐyì jūn chāngjué yīshí, gěi rénmín dài lái le jùdà de zāinàn, dàn yě fǎnyìng le dāngshí shèhuì máodùn de jīhuà, yǐjí rénmín kěwàng gǎibiàn xiànzhuàng de qiángliè yuànwàng.

Người ta nói rằng vào cuối triều đại nhà Đường, quân nổi dậy của Hoàng Sào đã quét sạch một nửa miền Trung Hoa với tốc độ như tre mọc. Chúng tấn công các thành thị và làng mạc, đốt phá, giết người và cướp bóc. Trong một thời gian, người dân phải di dời và chịu đựng rất nhiều đau khổ. Quân nổi dậy của Hoàng Sào hoành hành một thời gian, hành động tàn bạo của chúng gây kinh hoàng. Dù chúng đi đến đâu, đều có hỗn loạn, và thậm chí một số quan chức địa phương cũng bỏ chạy vì sợ hãi. Tuy nhiên, bánh xe lịch sử vẫn quay, và quân nổi dậy của Hoàng Sào cuối cùng đã bị tiêu diệt. Sự thống trị của chúng chỉ là tạm thời, và cuối cùng chúng bị quân đội nhà Đường mạnh mẽ đàn áp. Điều này một lần nữa chứng minh rằng cái ác không thể thắng được cái thiện. Mặc dù quân nổi dậy hoành hành một thời gian, gây ra những đau khổ lớn lao cho người dân, nhưng điều đó cũng phản ánh sự leo thang của các mâu thuẫn xã hội và khát vọng mãnh liệt của người dân về một cuộc sống tốt đẹp hơn.

Usage

形容坏人或反动势力一时间非常凶猛、放肆。常用来形容某一事物在某个阶段的盛行,但最终会消亡。

xióngróng huài rén huò fǎndòng shìlì yīshí jiān fēicháng xiōngměng, fàngsì. cháng yòng lái xióngróng mǒu yī shìwù zài mǒu gè jiēduàn de shèngxíng, dàn zuìzhōng huì xiāowáng

Miêu tả những kẻ xấu xa hoặc lực lượng phản động cực kỳ hung dữ và không kiềm chế trong một khoảng thời gian. Thường được dùng để mô tả sự phổ biến của một điều gì đó trong một giai đoạn nhất định, nhưng cuối cùng sẽ biến mất.

Examples

  • 这伙强盗猖獗一时,横行霸道,无恶不作。

    zhè huǒ qiángdào chāngjué yīshí, héngxíng bàdào, wú'è bù zuò

    Bọn cướp này hoành hành một thời gian, làm điều ác.

  • 在那个动荡的年代,各种邪恶势力猖獗一时。

    zài nàgè dòngdàng de niándài, gè zhǒng xié'è shìlì chāngjué yīshí

    Trong thời đại hỗn loạn đó, nhiều thế lực xấu xa hoành hành một thời gian