王侯将相 Quý tộc và các nhân vật cấp cao
Explanation
王侯将相指古代的帝王将相,泛指封建社会中位尊、禄厚、权重、势大的贵族。
Vua, quan lại, tướng lĩnh và quan chức đề cập đến tầng lớp thống trị và các quan chức cấp cao trong thời cổ đại, những người thuộc tầng lớp quý tộc với địa vị cao, lương cao, quyền lực và ảnh hưởng lớn trong xã hội phong kiến.
Origin Story
秦朝末年,天下大乱,民不聊生。陈胜吴广起义,喊出了响彻千年的口号:“王侯将相,宁有种乎?”这句话,点燃了无数百姓心中的希望,揭开了反抗暴秦统治的序幕。陈胜吴广率领起义军一路高歌猛进,许多志士仁人纷纷加入,他们浴血奋战,最终推翻了秦朝的残暴统治,建立了新的政权。这个故事告诉我们,王侯将相并非天生就高人一等,只要有理想,有抱负,人人都有机会改变自己的命运,创造属于自己的辉煌。
Vào cuối triều đại nhà Tần ở Trung Quốc, thiên hạ rơi vào hỗn loạn và người dân sống trong cảnh nghèo đói. Trần Thắng và Ngô Quảng đã phát động một cuộc nổi dậy và hô vang khẩu hiệu đã tồn tại hàng thế kỷ: “Quý tộc và các nhân vật cấp cao có luôn sinh ra ở địa vị cao quý không?” Khẩu hiệu này đã thắp lên hy vọng trong lòng biết bao người dân và mở ra chương trình khởi nghĩa chống lại chế độ cai trị tàn bạo của nhà Tần. Trần Thắng và Ngô Quảng đã lãnh đạo quân nổi dậy, và nhiều người tốt đã gia nhập cùng họ. Họ đã chiến đấu một cách dũng cảm và cuối cùng đã lật đổ chế độ cai trị tàn bạo của nhà Tần và thiết lập một chế độ mới. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng quý tộc và các nhân vật cấp cao không sinh ra đã hơn người. Chỉ cần một người có lý tưởng và hoài bão, họ sẽ có cơ hội thay đổi vận mệnh của mình và tạo ra vinh quang cho chính mình.
Usage
王侯将相通常用作主语、宾语或定语,用来指代古代的统治阶级和高级官员。
Vua, quan lại, tướng lĩnh và quan chức thường được dùng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc tính từ, để chỉ tầng lớp thống trị và các quan chức cấp cao trong thời cổ đại.
Examples
-
王侯将相,宁有种乎?
wáng hóu jiàng xiàng, níng yǒu zhǒng hū?
Quý tộc và các nhân vật cấp cao có luôn sinh ra ở địa vị cao quý không?
-
历史上那些王侯将相,大多是出身贫寒。
lìshǐ shàng nàxiē wáng hóu jiàng xiàng, dà duō shì chūshēn pín hán
Nhiều quý tộc và quan lại trong lịch sử xuất thân từ gia đình nghèo khó