用心良苦 tấm lòng tận tụy
Explanation
指费尽心思,煞费苦心。形容为别人付出很多的心血和努力。
Điều này có nghĩa là đặt rất nhiều tâm tư và nỗ lực vào một việc gì đó. Nó miêu tả về sự cố gắng và năng lượng lớn mà một người dành cho việc gì đó vì người khác.
Origin Story
老张是一位经验丰富的木匠,他答应为村里新建的学校制作一套精美的桌椅。他夜以继日地工作,不仅精心挑选上好的木材,还反复琢磨每一个细节,力求完美。他甚至在深夜还在工作室里仔细打磨每一个部件,他的妻子多次劝他休息,但他总是摇摇头说:“孩子们需要好的桌椅,我要用心良苦地做好这件事。”最终,老张完成了这套令人赞叹的桌椅,孩子们都非常喜欢,村里人也纷纷称赞他的手艺和用心。
Ông Zhang là một người thợ mộc giàu kinh nghiệm, ông đã hứa sẽ làm một bộ bàn ghế đẹp cho ngôi trường mới xây của làng. Ông làm việc ngày đêm, không chỉ chọn gỗ tốt mà còn suy nghĩ đi suy nghĩ lại từng chi tiết nhỏ, luôn hướng đến sự hoàn hảo. Thậm chí ông còn dành cả đêm khuya trong xưởng để trau chuốt từng bộ phận. Vợ ông nhiều lần khuyên ông nên nghỉ ngơi, nhưng ông chỉ lắc đầu và nói: “Bọn trẻ cần những bộ bàn ghế tốt, ta phải làm việc này thật cẩn thận.” Cuối cùng, ông Zhang đã hoàn thành bộ bàn ghế tuyệt vời ấy, bọn trẻ rất thích, dân làng đều khen ngợi tay nghề và tấm lòng của ông.
Usage
用于形容为他人付出了很多心思和努力,也常用来表达一种无奈或遗憾的心情。
Được dùng để miêu tả ai đó đã đặt rất nhiều tâm tư và nỗ lực cho người khác; nó cũng thường được dùng để thể hiện cảm giác bất lực hoặc hối tiếc.
Examples
-
父母为子女的用心良苦,我们应该体会
fumu wei zinu de yongxinliangku,women yinggai tihui
Chúng ta nên thấu hiểu sự tâm huyết của cha mẹ dành cho con cái.
-
他为这个项目用心良苦,最终还是失败了
ta wei zhege xiangmu yongxinliangku, zhongjiu haishi shibaile
Anh ấy đã rất tâm huyết với dự án này, nhưng cuối cùng vẫn thất bại.