画虎不成 vẽ hổ không thành
Explanation
比喻做事好高骛远,结果一无所成,反而成为笑柄。
Thành ngữ này được dùng để miêu tả người đặt mục tiêu quá cao và cuối cùng không đạt được gì, trở thành trò cười.
Origin Story
东汉时期,名将马援教育子侄要学习杜季良和龙伯高,告诫他们如果学不成,就像画虎不成反类狗一样。这个故事反映了马援严谨的治家理念,希望后辈们脚踏实地,有所成就,切勿好高骛远。
Trong thời nhà Hán, vị tướng nổi tiếng Mã Viện dạy bảo các cháu của mình học tập theo Đỗ Cự Lương và Long Bác Cao, cảnh cáo rằng nếu thất bại, chúng sẽ giống như vẽ hổ mà lại thành chó. Câu chuyện này phản ánh tư tưởng gia giáo nghiêm khắc của Mã Viện, hy vọng con cháu sẽ thực tế và đạt được điều gì đó, không nên đặt mục tiêu quá cao.
Usage
用于形容做事好高骛远,结果一无所成,反而成为笑柄。
Được dùng để miêu tả người có tham vọng lớn nhưng cuối cùng thất bại và trở thành trò cười.
Examples
-
他学画画,画虎不成反类犬,真是弄巧成拙。
tā xué huà huà, huà hǔ bù chéng fǎn lèi quǎn, zhēn shì nòng qiǎo chéng zhuō
Anh ta học vẽ, nhưng lại vẽ chó thay vì hổ, thật là dở hơi.
-
这次的尝试虽然失败了,但至少我们知道了画虎不成反类犬的道理
zhè cì de chángshì suīrán shībài le, dàn zhìshǎo wǒmen zhīdào le huà hǔ bù chéng fǎn lèi quǎn de dàolǐ
Mặc dù thử nghiệm này thất bại, ít nhất chúng ta biết ý nghĩa của việc vẽ hổ mà lại trông như chó