畏强凌弱 sợ kẻ mạnh và bắt nạt kẻ yếu
Explanation
畏惧强大的,欺压弱小的。形容欺软怕硬的性格或行为。
Mô tả sự sợ hãi trước kẻ mạnh và sự đàn áp kẻ yếu. Mô tả một tính cách hoặc hành vi được đặc trưng bởi sự hèn nhát và chuyên chế.
Origin Story
从前,在一个小山村里,住着两个年轻人,一个是强壮的猎户阿强,一个是瘦弱的书生阿文。阿强仗着自己力气大,经常欺负村里的弱者,而阿文则对强权唯唯诺诺,畏强凌弱。一天,村里来了个恶霸,横行霸道,欺压百姓。阿强害怕恶霸的势力,不敢反抗,甚至还帮着恶霸一起欺负村民。阿文虽然心里很愤怒,但碍于恶霸的权势,只能暗自叹息。后来,一位侠客路过此地,得知恶霸的恶行后,挺身而出,打败了恶霸,解救了村民。阿强和阿文都为侠客的义举所感动,从此改变了之前的态度,阿强开始帮助弱者,而阿文也学会了勇敢地面对强权。这个故事告诉我们,真正的强者,不是畏强凌弱的人,而是能够保护弱者,为正义而战的人。
Ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có hai chàng trai trẻ: một thợ săn khỏe mạnh tên là Aqiang và một học giả yếu đuối tên là Awen. Aqiang, lợi dụng sức mạnh của mình, thường xuyên bắt nạt những người yếu đuối trong làng, trong khi Awen lại sợ những người có quyền lực. Một ngày nọ, một tên côn đồ đến làng và bắt nạt dân làng. Aqiang, vì sợ tên côn đồ, không dám chống cự, thậm chí còn giúp tên côn đồ bắt nạt dân làng. Mặc dù Awen rất tức giận, nhưng vì quyền lực của tên côn đồ, anh ta chỉ có thể thở dài ngầm. Sau đó, một hiệp sĩ đi ngang qua và, khi biết được những hành động xấu xa của tên côn đồ, đã đứng lên, đánh bại tên côn đồ và giải cứu dân làng. Cả Aqiang và Awen đều xúc động trước hành động dũng cảm của hiệp sĩ, và từ đó thay đổi thái độ của họ. Aqiang bắt đầu giúp đỡ người yếu, và Awen học cách đối mặt can đảm với quyền lực. Câu chuyện này cho chúng ta thấy rằng sức mạnh thực sự không nằm ở việc sợ kẻ mạnh và bắt nạt kẻ yếu, mà nằm ở khả năng bảo vệ kẻ yếu và chiến đấu vì công lý.
Usage
用于形容那些欺软怕硬的人,常用于批评和谴责。
Được sử dụng để mô tả những người bắt nạt kẻ yếu và sợ kẻ mạnh, thường được sử dụng trong chỉ trích và lên án.
Examples
-
他为人处世畏强凌弱,令人不齿。
ta weiren chushi weiqiang lingruo, lingren buchi
Hắn đáng khinh vì hành vi hèn nhát trước kẻ mạnh và hành hung kẻ yếu.
-
面对强权,他却畏强凌弱,不敢反抗。
mianduixiangquan, ta que weiqiang lingruo, bugang fankang
Trước quyền lực, hắn nhút nhát và phục tùng, không dám chống đối.