疏忽职守 shū hū zhí shǒu thất trách nhiệm vụ

Explanation

指不尽职尽责,没有做好本职工作。

Chỉ sự không hoàn thành nhiệm vụ và trách nhiệm của một người.

Origin Story

话说唐朝时期,边关告急,敌军来势汹汹。一位名叫李将军的戍边将领,本该日夜操练士兵,加强防卫,却沉迷于酒色,疏忽职守。他整日与部下饮酒作乐,荒废军务,对敌情侦察敷衍了事。一日,敌军突袭,李将军措手不及,导致边关失守,百姓遭殃。最终,李将军因疏忽职守,被朝廷问罪。此事警示后人,要时刻尽职尽责,不得有丝毫懈怠。

huashuo tangchao shiqi, bianguan gaoji, dijūn laishi xiongxiong. yiwang mingjiao li jiangjun de shubenjiangling, ben gai riye caolian shibing, jiangqiang fangwei, que chenmi yu jius, shuhū zhishǒu. ta zhengri yu buxia yinjiu zuole, huangfei junwu, dui diqing zhencha fuyan leshi. yiri, dijūn tu xi, li jiangjun cuoshoubuji, daozhi bianguan shishou, baixing zao yang. zhongjiu, li jiangjun yin shuhū zhishǒu, bei chaoting wenzui. cishi jingshi houren, yao shike jinzhi jinze, bude you sihao xiedai.

Có câu chuyện kể rằng, trong thời nhà Đường, biên giới đang gặp nguy hiểm và quân địch đang tiến quân rất nhanh. Một viên tướng biên phòng tên là Lý, lẽ ra phải huấn luyện quân đội và tăng cường phòng thủ ngày đêm, nhưng lại sa vào rượu chè và hưởng lạc, bỏ bê nhiệm vụ của mình. Ông ta dành cả ngày uống rượu và vui chơi với các thuộc hạ, bỏ bê công việc quân sự và chỉ làm cho có lệ trong việc điều tra tình báo của địch. Một ngày nọ, quân địch bất ngờ tấn công, tướng Lý không kịp trở tay, dẫn đến việc biên giới thất thủ và người dân phải chịu đựng nhiều đau khổ. Cuối cùng, tướng Lý bị triều đình trừng phạt vì đã bỏ bê nhiệm vụ. Câu chuyện này cảnh báo các thế hệ sau phải luôn luôn hoàn thành nhiệm vụ của mình một cách có trách nhiệm và không được lơ là dù chỉ một chút.

Usage

作谓语、定语;指不尽责。

zuo weiyǔ, dìngyǔ; zhǐ bù jìnzé

Làm vị ngữ hoặc định ngữ; ám chỉ sự tắc trách.

Examples

  • 由于他的疏忽职守,公司损失惨重。

    youyu ta de shuhud zhishou, gongsi sunshi canzhong.

    Do sự tắc trách trong nhiệm vụ của mình, công ty đã chịu tổn thất nặng nề.

  • 他因为疏忽职守被降职了。

    ta yinwei shuhud zhishou bei jiangzhi le。

    Anh ta bị giáng chức vì đã tắc trách trong công việc.