眉花眼笑 Khuôn mặt tươi tắn
Explanation
形容人因高兴而面容舒展,笑容满面的样子。
Điều này mô tả biểu cảm trên khuôn mặt của một người khi họ hạnh phúc.
Origin Story
话说唐朝贞观年间,有个秀才名叫李元吉,他寒窗苦读十年,终于考中了进士。放榜那天,李元吉一大早便来到长安城,焦急地等待着。当他看到自己的名字赫然在榜上时,激动得又蹦又跳,眉花眼笑,简直比中了状元还高兴。他一路小跑回家,将这个好消息告诉了家人。家人也为他感到高兴,全家老小都眉花眼笑,欢庆这来之不易的成功。李元吉从此更加努力学习,最终官至宰相,成为了一代名臣。
Người ta kể rằng, dưới thời hoàng đế Thái Tông triều Đường, có một vị học sĩ tên là Lý Nguyên Cơ. Ông đã học tập chăm chỉ trong mười năm và cuối cùng đã vượt qua kỳ thi tuyển chọn quan lại và trở thành jinshi. Vào ngày công bố kết quả, Lý Nguyên Cơ đã háo hức chờ đợi ở thành Trường An. Khi ông nhìn thấy tên mình trong danh sách, ông đã vô cùng vui mừng, ông nhảy lên và khuôn mặt ông rạng rỡ, ông hạnh phúc như thể đã thắng giải thưởng lớn nhất. Ông vội vã chạy về nhà để chia sẻ tin vui với gia đình. Gia đình cũng rất vui mừng cho ông, cả gia đình đã cùng nhau ăn mừng thành công của ông. Lý Nguyên Cơ sau đó tiếp tục học tập và cuối cùng đã trở thành thủ tướng.
Usage
用于描写人因高兴而面容舒展,笑容满面的样子。常用于口语中。
Từ này được dùng để miêu tả biểu cảm trên khuôn mặt của một người khi họ hạnh phúc. Nó thường được sử dụng trong ngôn ngữ đời thường.
Examples
-
听到这个好消息,他眉花眼笑,高兴极了。
ting dao zhe ge hao xiaoxi, ta mei hua yan xiao, gaoxing jile.
Nghe được tin mừng này, anh ấy rất vui, khuôn mặt anh ấy tươi tắn.
-
孩子们收到礼物后,个个眉花眼笑,十分开心。
haizi men shou dao liwu hou, ge ge mei hua yan xiao, shifen kaixin
Bọn trẻ rất vui vẻ khi nhận được quà.