瞠目结舌 ngỡ ngàng
Explanation
形容因惊骇、窘迫等说不出话来的样子。
Miêu tả trạng thái không nói được do bị sốc, xấu hổ, v.v.
Origin Story
话说唐朝时期,有个秀才去参加科举考试。考场上,题目一出,秀才们纷纷下笔,唯有这位秀才对着试卷发愣。他绞尽脑汁,也想不出一个字来,急得满头大汗,最后,他竟然吓得瞠目结舌,卷子一片空白。考官见他如此窘迫,不禁摇头叹息。从此,这个秀才便成了大家茶余饭后的笑谈,被人们用来形容那些因紧张而不知所措的人。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, một vị học sĩ đi thi khoa cử. Ngay khi đề thi được công bố, các sĩ tử bắt đầu làm bài. Thế nhưng, vị học sĩ này chỉ chăm chăm nhìn vào đề mà ngơ ngác. Ông ta vắt óc suy nghĩ nhưng không thể nghĩ ra nổi một chữ nào. Ông ta lo lắng đến mức toát mồ hôi. Cuối cùng, ông ta quá sốc và xấu hổ đến mức không nói nên lời, để tờ giấy trắng trơn. Thấy cảnh đó, quan khảo thí lắc đầu thở dài. Từ đó, vị học sĩ này trở thành đề tài bàn tán của mọi người, câu chuyện răn đe đối với những ai quá căng thẳng để làm bài tốt dưới áp lực.
Usage
常用来形容人因惊呆或窘迫而说不出话的样子。
Thường được dùng để miêu tả người bị sốc hoặc xấu hổ đến mức không nói được lời nào.
Examples
-
面对突如其来的问题,他吓得瞠目结舌,说不出话来。
miànduì tū rú qí lái de wèntí, tā xià de chēng mù jié shé, shuō bù chū huà lái le.
Đứng trước vấn đề bất ngờ, anh ta sốc đến mức không nói nên lời.
-
听到这个令人震惊的消息,他瞠目结舌,半天回不过神来。
tīng dào zhège lìng rén zhèn jīng de xiāoxī, tā chēng mù jié shé, bàntiān huí bù guò shén lái le.
Nghe tin tức gây sốc đó, anh ta chết lặng, mất một thời gian dài mới hoàn hồn.
-
辩论会上,他被对手驳得瞠目结舌,无言以对。
biànlùn huì shàng, tā bèi duìshǒu bó de chēng mù jié shé, wú yán yǐ duì.
Trong cuộc tranh luận, anh ta bị đối thủ bác bỏ đến mức không thể phản bác.