哑口无言 câm nín
Explanation
形容理屈词穷,说不出话来的样子。通常用于描述一个人在面对反驳或质疑时,因为理亏或无法反驳而无法言语的场景。
Thành ngữ này miêu tả trạng thái không nói nên lời của một người, thường là do lỗi lầm hoặc không thể bác bỏ một tuyên bố. Nó thường được sử dụng để miêu tả người không thể trả lời cho một lập luận hoặc câu hỏi.
Origin Story
话说古代有个书生,名叫张郎,学问渊博,出口成章。一日,他与县令之子发生争执,县令之子仗势欺人,出言不逊,张郎据理力争,引经据典,驳得县令之子哑口无言,无地自容。县令之子恼羞成怒,欲对张郎不利,张郎却泰然自若,丝毫不惧。最后,县令明察秋毫,公正裁决,维护了正义,张郎也因此名扬四海。
Ngày xửa ngày xưa, có một học giả tên là Trương Lang, người rất uyên bác và hùng biện giỏi. Một ngày nọ, ông ta tranh luận với con trai của một quan huyện. Con trai của quan huyện, dựa vào quyền lực của cha mình, đã nói năng thô lỗ, nhưng Trương Lang đã lập luận một cách hợp lý và trích dẫn các kinh điển, khiến con trai của quan huyện im lặng. Con trai của quan huyện cảm thấy xấu hổ và bối rối. Con trai của quan huyện nổi giận và cố gắng làm hại Trương Lang, nhưng Trương Lang vẫn bình tĩnh và không hề sợ hãi. Cuối cùng, quan huyện đã đưa ra phán quyết công bằng, và Trương Lang trở nên nổi tiếng.
Usage
常用于形容因理亏、尴尬或震惊而说不出话的场景。可作谓语、定语、状语。
Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả những trường hợp một người không nói được gì do cảm thấy tội lỗi, xấu hổ hoặc bị sốc. Nó có thể đóng vai trò là vị ngữ, tính từ hoặc trạng từ.
Examples
-
面对强有力的证据,他哑口无言,无话可说。
mian dui qiang you li de zheng ju, ta ya kou wu yan, wu hua ke shuo.
Đối mặt với bằng chứng xác thực, anh ta câm nín không nói nên lời.
-
听到这个坏消息,她哑口无言,泪流满面。
ting dao zhe ge huai xiaoxi, ta ya kou wu yan, lei liu man mian.
Nghe được tin xấu đó, cô ấy câm nín và khóc