秋高气肃 Không khí trong lành mùa thu
Explanation
形容秋天的天空晴朗,天气清爽宜人。
Miêu tả một ngày mùa thu trời quang mây tạnh, không khí mát mẻ dễ chịu.
Origin Story
故事发生在盛唐时期,一个名叫李白的诗人漫步在长安城外,金秋时节,天空万里无云,秋风习习,气爽宜人。他深深吸了一口气,感受着这秋高气肃的美好景色,心中充满了诗情画意。他一路走,一路看,看到了田野里金黄的稻穗,看到了山坡上火红的枫叶,听到了远处传来的牧羊人的歌声。他仿佛置身于一幅美丽的山水画卷之中,心旷神怡。他停下了脚步,提笔在纸上写下了这首诗:秋高气肃,落叶纷纷,寒霜点点。天地肃穆,万物萧索。李白举杯邀月,与秋风共舞,畅饮美酒,表达对这美好秋景的赞美。他把这秋高气肃的美好景色描绘得淋漓尽致,让人读后心旷神怡,仿佛置身其中。 这首诗后来被人们广为传颂,成为了一首千古名篇。
Câu chuyện diễn ra vào thời nhà Đường. Một nhà thơ tên là Lý Bạch đang tản bộ bên ngoài thành Trường An. Vào mùa thu vàng, bầu trời trong xanh không một gợn mây, gió thu nhẹ nhàng thổi, thời tiết dễ chịu. Ông hít một hơi thật sâu, cảm nhận được vẻ đẹp của không khí thu trong lành và mát mẻ. Ông tràn đầy cảm hứng thơ ca. Trên đường đi, ông nhìn thấy những bông lúa vàng óng trên cánh đồng, những chiếc lá phong đỏ rực trên sườn đồi, và nghe thấy tiếng hát của những người chăn cừu ở xa. Ông cảm thấy như mình đang ở trong một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp, lòng ông tràn đầy niềm vui. Ông dừng lại, cầm bút lên và viết một bài thơ trên giấy: Thu cao khí sảng, lá vàng rơi, sương giá lạnh. Trời đất trang nghiêm, muôn vật thưa thớt. Lý Bạch giơ chén rượu lên trời, nhảy múa cùng gió thu, uống rượu và bày tỏ lòng ngưỡng mộ trước cảnh sắc mùa thu tuyệt đẹp. Ông đã miêu tả sinh động cảnh sắc mùa thu trong lành và mát mẻ, khiến người đọc cảm thấy như mình đang ở đó. Bài thơ này sau đó được lưu truyền rộng rãi và trở thành một tác phẩm kinh điển.
Usage
多用于描写秋天晴朗、清爽的天气。
Thường được dùng để miêu tả thời tiết mùa thu trong lành và mát mẻ.
Examples
-
秋高气爽,丹桂飘香。
qiū gāo qì shuǎng, dānguì piāoxiāng
Không khí mùa thu trong lành và mát mẻ.
-
秋高气肃,人们纷纷外出踏秋。
qiū gāo qì sù, rénmen fēnfēn wàichū tà qiū
Không khí mùa thu trong lành và dễ chịu