积劳成疾 jī láo chéng jí bệnh do làm việc quá sức

Explanation

积劳成疾是指由于长期过度劳累而导致疾病的发生。它强调了劳逸结合的重要性,提醒人们要重视身体健康,避免因工作或其他原因过度劳累而损害健康。

Thành ngữ "Tích lao thành tật" ám chỉ việc mắc bệnh do làm việc quá sức kéo dài. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi, nhắc nhở mọi người hãy coi trọng sức khỏe thể chất của mình và tránh làm tổn hại sức khỏe do làm việc quá sức hoặc các lý do khác.

Origin Story

从前,有一个勤劳的农民,他日夜辛勤耕耘,为了养活家人,他每天起早贪黑地工作,几乎没有休息过。春天播种,夏天施肥,秋天收割,冬天整理农具,年复一年,他总是把所有的时间都奉献给了土地。终于有一天,他累倒在了田地里,从此再也没有站起来。医生说他积劳成疾,身体已经垮了。这个故事告诉我们,再勤劳的人也要注意休息,不能过度劳累,否则就会损害健康,得不偿失。

cong qian, you yige qinlao de nongmin, ta riye xinqin gengyun, wei le yang huo jiaren, ta meitian qizao tanhei de gongzuo, jihu meiyou xiuxi guo. chuntian bozhong, xiatian shifei, qiutian shouge, dongtian zhengli nongju, nianfu yi nian, ta zongshi ba suoyou de shijian dou fengxian geile tudi. zhongyu you yitian, ta leidao le tian di li, congci zaimeiyou zhang qilai. yisheng shuo ta jilaochenji, shenti yijing kua le. zhege gushi gaosu women, zai qinlao de ren yao zhuyi xiuxi, buneng guodulaolei, fouze jiuhui sunhai jiankang, debuchangshi.

Ngày xửa ngày xưa, có một người nông dân cần cù. Để nuôi sống gia đình, ông làm việc ngày đêm, từ sáng sớm đến tối mịt, hầu như không nghỉ ngơi. Mùa xuân gieo hạt, mùa hè bón phân, mùa thu gặt hái, mùa đông sửa chữa dụng cụ – năm này qua năm khác, ông dành hết thời gian cho ruộng đồng. Cuối cùng, một ngày nọ, ông gục ngã trên cánh đồng và không bao giờ đứng dậy được nữa. Bác sĩ nói ông bị bệnh do làm việc quá sức; cơ thể ông đã kiệt sức. Câu chuyện này cho chúng ta biết rằng, dù người siêng năng đến đâu cũng cần nghỉ ngơi, không nên làm việc quá sức, nếu không sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe, gây ra thiệt hại.

Usage

积劳成疾通常用于形容因长期过度劳累而导致生病的情况,侧重于强调劳逸结合的重要性。

jilaochenji tongchang yongyu xingrong yin changqi guodulaolei er daozhi shengbing de qingkuang, cezhong yuqiangdiao laoyi jiehe de zhongyaoxing.

Thành ngữ "Tích lao thành tật" thường được dùng để mô tả trường hợp ai đó bị bệnh do làm việc quá sức kéo dài, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi.

Examples

  • 他长期熬夜工作,最终积劳成疾,住进了医院。

    ta changqi aoyejiaogongzuo, zhongyu jilaochenji, zhuru le yi yuan.

    Anh ấy làm việc khuya suốt thời gian dài và cuối cùng bị bệnh vì làm việc quá sức.

  • 过度劳累容易积劳成疾,要注意劳逸结合。

    guodulaolei rongyi jilaochenji, yaozhuyilaoyijiehe

    Làm việc quá sức dễ dẫn đến bệnh tật; cần chú ý cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi.