竹篮打水 zhú lán dá shuǐ múc nước bằng rổ tre

Explanation

比喻徒劳无功,白费力气。

Điều đó có nghĩa là những nỗ lực vô ích và không đạt được gì.

Origin Story

从前,有个愚笨的人,他总是用竹篮去河里打水,结果可想而知,每次都是竹篮打水一场空。他日复一日地重复着这种徒劳无功的行为,却始终不明白其中的道理。有一天,一位智者路过这里,看到他如此执着地做着无意义的事情,便耐心地向他解释:“竹篮是有缝隙的,水自然会从缝隙中流出来,你用竹篮打水永远不可能成功。”愚笨的人听了智者的解释,恍然大悟,从此不再用竹篮打水了。他开始学习其他的技能,并最终通过自己的努力,过上了富足的生活。

cóng qián, yǒu gè yúbèn de rén, tā zǒngshì yòng zhúlán qù hé lǐ dǎshuǐ, jiéguǒ kě xiǎng zhī, měicì dōu shì zhúlán dǎshuǐ yī chǎng kōng。 tā rì fù rì dì de chóngfùzhe zhè zhǒng túláo wúgōng de xíngwéi, què shǐzhōng bù míngbái qízhōng de dàolǐ。 yǒu yītiān, yī wèi zhìzhě lùguò zhè lǐ, kàn dào tā rúcǐ zhīzhuó de zuòzhe wúyìyì de shìqíng, biàn nàixīn de xiàng tā jiěshì:"zhúlán shì yǒu féngxì de, shuǐ zìrán huì cóng féngxì zhōng liú chūlái, nǐ yòng zhúlán dǎshuǐ yǒngyuǎn bù kěnéng chénggōng。" yúbèn de rén tīng le zhìzhě de jiěshì, huǎngrán dàwù, cóngcǐ bù zài yòng zhúlán dǎshuǐ le。 tā kāishǐ xuéxí qítā de jìnéng, bìng zuìzhōng tōngguò zìjǐ de nǔlì, guò shang le fùzú de shēnghuó。

Ngày xửa ngày xưa, có một người đàn ông ngu ngốc luôn cố gắng múc nước từ sông bằng một cái rổ tre. Kết quả thì đã biết trước; mỗi lần đều vô ích. Ngày này qua ngày khác, anh ta cứ lặp đi lặp lại hành động vô bổ này, nhưng anh ta không bao giờ hiểu lý do tại sao. Một ngày nọ, một người khôn ngoan đi ngang qua và thấy anh ta đang kiên trì làm một việc vô nghĩa như vậy. Người ấy kiên nhẫn giải thích: “Cái rổ tre có lỗ; nước sẽ tự nhiên chảy ra khỏi những lỗ đó. Anh sẽ không bao giờ múc được nước bằng cái rổ tre.” Người đàn ông ngu ngốc, sau khi nghe lời giải thích của người khôn ngoan, cuối cùng đã hiểu ra, và anh ta thôi không dùng rổ tre múc nước nữa. Anh ta bắt đầu học những kỹ năng khác, và cuối cùng, nhờ nỗ lực của mình, anh ta đã có một cuộc sống giàu có.

Usage

常用来形容事情做了也是白费力气,没有任何结果。

cháng yòng lái xíngróng shìqíng zuò le yě shì báifèi lìqi, méiyǒu rènhé jiéguǒ。

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả việc đã làm nhưng vô ích và không mang lại kết quả gì.

Examples

  • 他每天都做一些无用功,真是竹篮打水一场空。

    tā měitiān dōu zuò yīxiē wúyònggōng, zhēnshi zhúlán dǎshuǐ yī chǎng kōng。

    Anh ta làm những việc vô ích mỗi ngày, thật là phí công.

  • 这个计划根本行不通,只会竹篮打水一场空。

    zhège jìhuà gēnběn xíng bù tōng, zhǐ huì zhúlán dǎshuǐ yī chǎng kōng。

    Kế hoạch này hoàn toàn không khả thi, chỉ là lãng phí thời gian mà thôi。