笨嘴拙舌 nói lắp
Explanation
形容说话不流畅,表达能力差。
Miêu tả một người vụng về trong lời nói và có khả năng diễn đạt kém.
Origin Story
从前,有个名叫小明的书生,他勤奋好学,博览群书,但天生笨嘴拙舌。一日,县里举行诗会,小明怀揣精心准备的诗作兴致勃勃地赶去。然而,面对评委和众多才子佳人,他却紧张得说不出话来,只支支吾吾地说出几句不成句的句子。评委们看他笨嘴拙舌的模样,纷纷摇头叹息。小明垂头丧气地离开了诗会,心中充满了失落。他回到家中,反思自己的不足,意识到光有才华是不够的,还要有良好的表达能力。从此以后,他更加努力地练习说话,经常对着镜子练习表情和语气,并积极参加各种社交活动,磨练自己的口才。功夫不负有心人,几年后,小明克服了笨嘴拙舌的毛病,成为了一位口若悬河的演说家,他的演讲常常赢得阵阵掌声。
Ngày xửa ngày xưa, có một học giả tên là Tiểu Minh, người chăm chỉ và học rộng, nhưng lại bẩm sinh nói lắp. Một ngày nọ, huyện tổ chức một cuộc thi thơ, và Tiểu Minh hào hứng đến đó với những bài thơ đã được chuẩn bị kỹ lưỡng. Tuy nhiên, trước mặt các giám khảo và nhiều người tài giỏi, anh ta quá hồi hộp đến nỗi không thể nói, chỉ lắp bắp vài câu không mạch lạc. Các giám khảo lắc đầu và thở dài khi thấy vẻ nói lắp của anh ta. Tiểu Minh buồn bã rời cuộc thi thơ và đầy thất vọng. Anh ta trở về nhà và suy ngẫm về những thiếu sót của mình, nhận ra rằng chỉ có tài năng thôi là chưa đủ, mà cần phải có khả năng diễn đạt tốt. Từ đó, anh ta càng nỗ lực luyện tập nói, thường xuyên luyện tập biểu cảm và giọng điệu trước gương, và tích cực tham gia các hoạt động xã hội khác nhau để rèn luyện khả năng hùng biện của mình. Nhiều năm sau, Tiểu Minh đã khắc phục được tật nói lắp và trở thành một diễn giả hùng hồn, các bài phát biểu của anh ta thường được đón nhận bằng những tràng pháo tay rộn ràng.
Usage
用于形容人表达能力差,口才不好。
Được sử dụng để mô tả khả năng diễn đạt và hùng biện kém của một người.
Examples
-
他笨嘴拙舌,无法很好地表达自己的想法。
tā bèn zuǐ zhuō shé, wúfǎ hěn hǎo de biǎodá zìjǐ de xiǎngfǎ。
Anh ấy nói lắp và không thể diễn đạt suy nghĩ của mình một cách tốt.
-
这次会议上,他笨嘴拙舌,没有成功地表达自己的观点。
zhè cì huìyì shàng, tā bèn zuǐ zhuō shé, méiyǒu chénggōng de biǎodá zìjǐ de guāndiǎn。
Trong cuộc họp này, anh ấy nói lắp và không thể diễn đạt quan điểm của mình một cách thành công.
-
虽然他笨嘴拙舌,但他却是一个心地善良的人。
suīrán tā bèn zuǐ zhuō shé, dàn tā què shì yīgè xīn dì shànliáng de rén。
Mặc dù anh ấy nói lắp, nhưng anh ấy là một người tốt bụng.
-
面试时,他笨嘴拙舌,错失了良机。
miànshì shí, tā bèn zuǐ zhuō shé, cuòshī le liángjī。
Trong buổi phỏng vấn, anh ấy nói lắp và bỏ lỡ một cơ hội tốt.
-
平时他不善言辞,一到关键时刻就笨嘴拙舌,让人着急。
píngshí tā bù shàn yáncí, yī dào guānjiàn shí kè jiù bèn zuǐ zhuō shé, ràng rén zhāojí。
Thông thường anh ấy không giỏi ăn nói, nhưng vào những thời điểm quan trọng, anh ấy lại nói lắp, điều này khiến mọi người lo lắng