箭无虚发 Mỗi mũi tên đều trúng đích
Explanation
形容箭术高明,百发百中。也比喻做事有充分的把握,一定能成功。
Mô tả kỹ năng bắn cung xuất sắc; mỗi mũi tên đều trúng đích. Nó cũng mô tả sự chắc chắn về việc hoàn thành một việc gì đó một cách thành công.
Origin Story
话说唐朝名将薛仁贵,年轻时曾参加过一次重要的战役。当时,敌军人数众多,气势汹汹,而我军人数少,形势危急。薛仁贵临危不乱,他弯弓搭箭,瞄准敌军,只听得嗖嗖几声,一支支利箭飞射而出,精准无比,敌军应声倒下,无一幸免。薛仁贵的箭法,如同神助一般,百发百中,箭无虚发,大破敌军,最终取得了这场战役的胜利。从此以后,“箭无虚发”便成为后人称赞他神勇箭法的佳话,也成了人们形容办事有把握、一定能够成功的一种说法。
Người ta kể rằng khi còn trẻ, vị tướng nổi tiếng của triều đại nhà Đường,薛仁貴 (Xue Rengui), đã tham gia một trận chiến quan trọng. Vào thời điểm đó, quân địch đông đảo và hung hãn, trong khi quân ta ít người và tình thế nguy cấp.薛仁貴 (Xue Rengui) vẫn giữ bình tĩnh dưới áp lực, ông giương cung, ngắm bắn vào quân địch, và chỉ nghe thấy tiếng mấy mũi tên bay vút đi, những mũi tên bay với độ chính xác cực cao, quân địch ngã xuống, không một ai sống sót. Kỹ thuật bắn cung của薛仁貴 (Xue Rengui), dường như được thần linh phù trợ, mỗi mũi tên đều trúng đích, ông đánh bại quân địch và cuối cùng giành chiến thắng trong trận chiến. Từ đó, “Kiếm Vô Xạ Phát” trở thành câu chuyện ca ngợi lòng dũng cảm và kỹ thuật bắn cung của ông, và cũng trở thành cách để mô tả sự tự tin tuyệt đối và đảm bảo thành công trong công việc.
Usage
用于形容人办事准确有效,有把握,也常用于比喻做事有充分的把握,一定能成功。
Được sử dụng để mô tả ai đó làm việc chính xác và hiệu quả, với sự tự tin, và thường được sử dụng để mô tả sự tự tin tuyệt đối trong việc hoàn thành một việc gì đó.
Examples
-
他的箭术非常高明,箭无虚发。
ta de jianshu feichang gaoming, jian wu xu fa.
Kỹ thuật bắn cung của anh ấy rất điêu luyện; mỗi mũi tên đều trúng đích.
-
这次行动必须成功,我们不能让任何一支箭射空,箭无虚发!
zhe ci xingdong bixu chenggong, women buneng rang renhe yizhi jian shekong, jian wu xu fa!
Chiến dịch này phải thành công; chúng ta không thể để lãng phí một mũi tên nào, mỗi mũi tên phải trúng đích!