羞愧难当 xấu hổ tột độ
Explanation
形容极其羞愧,难以承受。
miêu tả cảm giác xấu hổ tột độ, không thể chịu đựng nổi.
Origin Story
西汉时期,苏武被匈奴扣留十九年,匈奴单于多次派人劝降,其中就包括投降匈奴的汉将李陵。李陵试图以苏武的两个兄弟为例子劝降苏武,但苏武不为所动,坚守节操。最终苏武归汉,李陵送行时,心中充满了羞愧难当之情,因为他背叛了国家,而苏武却始终忠贞不渝。李陵的经历成为后世忠义与背叛的典型案例,也让人们更深刻地理解了“羞愧难当”的含义。
Trong thời nhà Hán Tây, Tô Vũ bị người Hung Nô giam cầm mười chín năm. Vua Hung Nô nhiều lần tìm cách thuyết phục Tô Vũ đầu hàng, trong đó có Lý Linh, một vị tướng nhà Hán đã phản bội sang Hung Nô. Lý Linh đã cố gắng thuyết phục Tô Vũ đầu hàng bằng cách lấy ví dụ về hai người anh em của ông, nhưng Tô Vũ vẫn không nao núng và giữ vững khí tiết của mình. Cuối cùng, Tô Vũ trở về nước Hán, và khi Lý Linh tiễn ông, ông ta đã vô cùng xấu hổ và hối hận vì đã phản bội đất nước, trong khi Tô Vũ vẫn luôn trung thành. Câu chuyện của Lý Linh trở thành một điển hình về lòng trung thành và sự phản bội, giúp mọi người hiểu sâu sắc hơn ý nghĩa của "xấu hổ tột độ".
Usage
作宾语;形容极其羞愧,难以承受。
làm tân ngữ; miêu tả cảm giác xấu hổ tột độ, không thể chịu đựng nổi.
Examples
-
他因考试作弊而羞愧难当。
ta yin kaoshi zuobi er xiu kui nan dang
Anh ta xấu hổ vô cùng vì đã gian lận trong kỳ thi.
-
面对如此大的错误,他羞愧难当,无地自容。
mian dui ru ci da de cuowu, ta xiu kui nan dang, wudi zirong
Đứng trước sai lầm lớn như vậy, anh ta xấu hổ vô cùng và không dám đối diện với người khác.