翩翩起舞 nhảy múa uyển chuyển
Explanation
形容轻快地跳起舞来,姿态优美。
Miêu tả ai đó nhảy múa một cách nhẹ nhàng và uyển chuyển.
Origin Story
在一个阳光明媚的春日,村里的孩子们在田野里尽情玩耍。微风拂过,花香阵阵,孩子们被这美好的景色所吸引,情不自禁地跳起了舞。他们有的模仿蝴蝶翩翩起舞,有的模仿小鸟自由飞翔,有的则手拉手,围成一个圈,一起翩翩起舞。他们的舞姿虽然简单,但却充满了童真童趣,他们的笑声在田野里回荡,构成了一幅美丽的春日图景。夕阳西下,孩子们依依不舍地离开了田野,但他们心里充满了快乐和对美好时光的回忆。
Vào một ngày xuân đầy nắng, những đứa trẻ trong làng nô đùa trên cánh đồng. Một cơn gió nhẹ thoảng qua, mùi hương hoa thơm ngát khắp không gian. Bị mê hoặc bởi khung cảnh tuyệt đẹp, bọn trẻ tự nhiên bắt đầu nhảy múa. Có những đứa bắt chước những con bướm đang nhảy múa một cách duyên dáng, có những đứa bắt chước những chú chim đang bay tự do, còn lại thì nắm tay nhau, tạo thành một vòng tròn và cùng nhau nhảy múa. Những bước nhảy của chúng rất đơn giản, nhưng tràn đầy sự ngây thơ và niềm vui của tuổi thơ. Tiếng cười của chúng vang vọng khắp cánh đồng, tạo nên một bức tranh mùa xuân tuyệt đẹp. Khi mặt trời lặn, lũ trẻ miễn cưỡng rời khỏi cánh đồng, nhưng trái tim chúng vẫn tràn đầy hạnh phúc và những kỉ niệm đẹp.
Usage
用于描写优美轻快的舞蹈动作。
Được sử dụng để mô tả những động tác khiêu vũ nhẹ nhàng và uyển chuyển.
Examples
-
舞台上,演员们翩翩起舞,婀娜多姿。
wǔ tái shàng, yǎn yuán men piān piān qǐ wǔ, ē nuó duō zī
Trên sân khấu, các diễn viên khiêu vũ một cách duyên dáng và uyển chuyển.
-
轻柔的音乐响起,孩子们翩翩起舞,快乐无比。
qīng róu de yīn yuè xiǎng qǐ, hái zi men piān piān qǐ wǔ, kuài lè wú bí
Với âm nhạc du dương, các em nhỏ khiêu vũ một cách vui vẻ