胸无大志 xiong wu dazhi không có hoài bão lớn

Explanation

指心里没有远大志向,缺乏追求和奋斗的目标。

Chỉ người thiếu hoài bão hoặc mục tiêu lớn trong cuộc sống.

Origin Story

话说在古代的一个小山村里,住着一位名叫阿牛的青年。阿牛生性善良,勤劳肯干,但他胸无大志,每日只想着如何填饱肚子,从未想过要为自己的未来奋斗拼搏。他与村里其他青年不同,那些青年们都梦想着金榜题名,光宗耀祖,或者成为一方豪杰,建功立业。而阿牛却对这些事情毫无兴趣,只想安安稳稳地过日子,日出而作,日落而息。他每天的工作就是种地、养猪、砍柴,生活简单而重复。有一天,村里的老秀才看到阿牛如此平庸,便语重心长地劝诫他说:“年轻人,你应该胸怀大志,不要虚度光阴。人生在世,应该有所追求,有所作为。

huashuo zai gu dai de yige xiaoshan cunli, zhu zhe yiwai mingjiao aniu de qingnian. aniu shengxing shanliang, qinlao kengan, dan ta xiong wu dazhi, meiri zhi xiangzhe ruhe tianbao duzi, cunwei xiangguo yao wei zijide weilai fendou pinbo. ta yu cunli qita qingnian butong, na xie qingnianmen dou mengxiangzhe jinbang timing, guangzong yaogu, huozhe chengwei yifang hao jie, jiangong liye. er aniu que dui zhexie shiqing huohuo buxingqu, zhi xiang an an wenwen de guo rizi, ri chu er zuo, riluo er xi. ta meitiande gongzuo jiushi zhongdi, yangzhu, kanchai, shenghuo jiandan er chongfu. you yitian, cunli de lao xiucai kan dao aniu ruci pingyong, bian yuzhong chang de quanjie ta shuo:

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ ở Trung Quốc cổ đại, có một chàng trai tên là An Niu. An Niu tốt bụng và chăm chỉ, nhưng anh ấy thiếu tham vọng. Anh ấy chỉ nghĩ đến việc làm thế nào để nuôi sống bản thân, không bao giờ mơ ước được đấu tranh cho tương lai của mình. Không giống như những người trẻ khác trong làng, những người mơ ước đạt được danh tiếng và của cải, hoặc trở thành anh hùng, An Niu không hề quan tâm đến những điều đó. Anh ấy chỉ muốn sống một cuộc sống đơn giản và yên bình, làm việc từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn. Công việc hàng ngày của anh ấy bao gồm làm ruộng, nuôi lợn và đốn củi; cuộc sống của anh ấy đơn giản và lặp đi lặp lại. Một ngày nọ, một học giả già trong làng nhìn thấy cuộc sống tầm thường của An Niu, và ông ấy đã chân thành khuyên nhủ anh ấy: "Chàng trai trẻ, con nên có những tham vọng lớn lao, đừng lãng phí thời gian của mình. Trong cuộc sống, con nên theo đuổi điều gì đó và đạt được điều gì đó."

Usage

作谓语、定语;指没有远大目标或理想。

zuo weiyuyu, dingyu; zhi meiyou yuanda mubiao huo lixiang

Là vị ngữ hoặc tính từ; dùng để chỉ người không có mục tiêu hoặc lý tưởng lớn lao.

Examples

  • 他胸无大志,只想安安稳稳地过日子。

    ta xiong wu dazhi, zhi xiang an an wenwen de guo rizi.

    Anh ta không có hoài bão lớn, chỉ muốn sống cuộc sống yên bình.

  • 年轻人应该胸怀大志,为国家做贡献。

    nianqingren yinggai xiong huai dazhi, wei guojia zuo gongxian

    Những người trẻ tuổi nên có hoài bão lớn và đóng góp cho đất nước.