自作主张 tự ý
Explanation
指未经授权或同意,擅自行动或决定。
Hành động hoặc quyết định mà không có sự cho phép hoặc đồng ý.
Origin Story
从前,有个村庄里要修建一座水坝,村长召集村民开会商议。老张是村里有名的泥瓦匠,他自认为经验丰富,便自作主张,设计了一套方案,没有经过其他人的同意就立即开始动工。其他村民看到老张一个人在那里忙活,觉得方案不妥,但又不好意思直接提出反对,只好暗中观察。结果,老张设计的方案存在许多问题,水坝建好后不久就出现了裂缝,险些酿成大祸。这时,大家才意识到自作主张的危害,纷纷建议重新设计方案,吸取教训,最终顺利地修建了一座坚固耐用的水坝。
Ngày xửa ngày xưa, có một ngôi làng cần xây một con đập. Trưởng làng triệu tập một cuộc họp của dân làng để thảo luận về vấn đề này. Ông Trương, một người thợ xây nổi tiếng trong làng, tự cho mình là giàu kinh nghiệm, nên đã tự ý thiết kế một kế hoạch và bắt đầu xây dựng mà không cần tham khảo ý kiến của người khác. Những người dân làng khác, thấy ông Trương làm việc một mình, cho rằng kế hoạch không phù hợp nhưng lại ngần ngại phản đối trực tiếp, mà chỉ quan sát. Kế hoạch của ông Trương có nhiều sai sót, và con đập, sau khi hoàn thành, nhanh chóng bị nứt, suýt gây ra thảm họa. Sau đó, họ nhận ra sự nguy hiểm của việc tự ý hành động và đề xuất một kế hoạch mới, rút kinh nghiệm từ những sai lầm của mình, cuối cùng đã xây dựng được một con đập vững chắc và đáng tin cậy.
Usage
作谓语、宾语;指未经许可擅自做主。
Vị ngữ, tân ngữ; đề cập đến việc đưa ra quyết định mà không được phép.
Examples
-
他自作主张地改变了计划。
tā zì zuò zhǔ zhāng de gǎibiàn le jìhuà
Anh ta tự ý thay đổi kế hoạch.
-
不要自作主张,先征求大家的意见。
bùyào zì zuò zhǔ zhāng, xiān zhēngqiú dàjiā de yìjiàn
Đừng tự ý làm, hãy hỏi ý kiến mọi người trước đã.