花甲之年 huā jiǎ zhī nián tuổi hoa giáp

Explanation

花甲指六十岁。六十岁是一个人生的重要阶段,标志着人生进入老年。

Hoa giáp chỉ sáu mươi tuổi. Sáu mươi tuổi là một giai đoạn quan trọng của cuộc đời, đánh dấu sự bước vào tuổi già.

Origin Story

老张今年花甲之年,他年轻时是个有名的木匠,手艺精湛,远近闻名。退休后,他并没有闲着,而是把自己的手艺传授给村里的年轻人。他常常坐在院子里的老槐树下,一边耐心教导,一边回忆着自己年轻时候的点点滴滴。他讲起当年为乡亲们打造家具的故事,讲起自己如何克服困难,不断学习新技艺的故事。他的故事感染了每一个人,村里的年轻人也更加珍惜这份来之不易的手艺,老张感到无比欣慰。夕阳西下,老张看着自己的学生们,脸上露出了慈祥的笑容。他虽然年过花甲,但是精神矍铄,依然对生活充满热情。

lǎo zhāng jīnnián huājiǎ zhīnán, tā niánqīng shí shì ge yǒumíng de mùjiàng, shǒuyì jīngzhàn, yuǎnjìn wénmíng. tuìxiū hòu, tā bìng méiyǒu xiánzhe, ér shì bǎ zìjǐ de shǒuyì chuánshòu gěi cūn lǐ de niánqīng rén. tā chángcháng zuò zài yuànzi lǐ de lǎo huái shù xià, yībiān nàixīn jiàodǎo, yībiān huíyì zhe zìjǐ niánqīng shíhòu de diǎndiǎn dīdī. tā jiǎng qǐ dāngnián wèi xiāngqīn men dǎzào jiājù de gùshì, jiǎng qǐ zìjǐ rúhé kèfú kùnnán, bùduàn xuéxí xīn jìyì de gùshì. tā de gùshì gǎnrǎn le měi yīgè rén, cūn lǐ de niánqīng rén yě gèngjiā zhēnxī zhè fèn lái zhī bù yì de shǒuyì, lǎo zhāng gǎndào wú bǐ xīnwèi. xīyáng xīxià, lǎo zhāng kànzhe zìjǐ de xuéshēng men, liǎnshang lù chū le cíxiáng de xiàoróng. tā suīrán niánguò huājiǎ, dànshì jīngshen juéshuò, yīrán duì shēnghuó chōngmǎn rèqíng.

Năm nay ông Trương sáu mươi tuổi. Khi còn trẻ, ông là một người thợ mộc nổi tiếng với tay nghề điêu luyện và được biết đến khắp nơi. Sau khi về hưu, ông không hề nghỉ ngơi. Thay vào đó, ông truyền dạy nghề cho những người trẻ tuổi trong làng. Ông thường ngồi dưới gốc cây đa cổ thụ trong sân, kiên nhẫn hướng dẫn và hồi tưởng về những ngày tháng tuổi trẻ. Ông kể lại những câu chuyện làm đồ gỗ cho dân làng, và cách ông vượt qua khó khăn, không ngừng học hỏi những kỹ năng mới. Những câu chuyện của ông đã truyền cảm hứng cho mọi người, và những người trẻ tuổi trong làng càng trân trọng hơn những kỹ năng khó khăn này. Ông Trương cảm thấy vô cùng hài lòng. Khi mặt trời lặn xuống, ông Trương nhìn những học trò của mình, trên khuôn mặt nở nụ cười hiền từ. Mặc dù đã ngoài sáu mươi, ông vẫn tràn đầy năng lượng và đam mê cuộc sống.

Usage

用于指人到六十岁。

yòng yú zhǐ rén dào liùshí suì

Được dùng để chỉ người đã sáu mươi tuổi.

Examples

  • 他已经花甲之年了,身体依然硬朗。

    tā yǐjīng huājiǎ zhīnán le, shēntǐ yīrán yìnglǎng.

    Ông ấy đã sáu mươi tuổi nhưng vẫn rất khỏe mạnh.

  • 李老先生花甲之年依然笔耕不辍。

    lǐ lǎo xiānshēng huājiǎ zhīnán yīrán bǐgēng bùchuò.

    Ông Lý ở tuổi sáu mươi vẫn miệt mài với ngòi bút của mình.