Skip to content
学中文

故事

血流如注

xuè liú rú zhù

máu chảy rất nhiều

Meaning

Miêu tả sự chảy máu nhiều và nhanh, giống như đổ nước.

形容血流得很多很快,像注水一样。

Origin

传说中,一位侠客在与强盗搏斗时,身受重伤,血流如注,但他仍坚持战斗,最终击败了强盗,保护了百姓。

chuanchuozhong,yixiakezaiyuqiangdaoboduoshi,shen shouzhongshang,xueruliuru,dantarengjianchi zhandou,zhuiqungleqiangdao,baohulebaixing

Trong truyền thuyết, một hiệp sĩ chiến đấu với bọn cướp và bị thương nặng, máu chảy đầm đìa, nhưng anh ta vẫn tiếp tục chiến đấu, cuối cùng đánh bại bọn cướp và bảo vệ người dân.

Usage

用于描写受伤流血的场景,强调出血量大且迅速。

yongyumeiyaoshangliuxuedechangjing,qiangdiaochuxueliangdaiqie xunsu

Được sử dụng để mô tả các cảnh bị thương và chảy máu, nhấn mạnh lượng máu và tốc độ chảy máu.

Examples

  • 战士们英勇奋战,血流如注,最终取得了胜利。

    zhanshidamenyingyongfenzhan,xueruliuru,zhuiqungleishengli

    Những người lính chiến đấu dũng cảm, máu chảy đầm đìa, và cuối cùng họ đã chiến thắng.

  • 他受伤了,血流如注,需要紧急送医。

    tashenghule,xueruliuru,xuyaojinjongsongyi

    Anh ta bị thương, máu chảy rất nhiều, cần phải đưa đến bệnh viện ngay lập tức.

Related

血流成河鲜血淋漓

Opposite

止血

FAQ
What does 血流如注 mean?
Miêu tả sự chảy máu nhiều và nhanh, giống như đổ nước. Pinyin: xuè liú rú zhù.
How is 血流如注 used?
Được sử dụng để mô tả các cảnh bị thương và chảy máu, nhấn mạnh lượng máu và tốc độ chảy máu.