血流漂杵 Máu chảy thành sông
Explanation
形容战争激烈残酷,死伤无数的景象。
Miêu tả sự khốc liệt và tàn bạo của chiến tranh, với vô số người chết.
Origin Story
话说商纣王暴虐无道,民怨沸腾。周武王联合诸侯讨伐商纣,双方在牧野展开决战。战斗异常惨烈,尸横遍野,血流漂杵,甚至连用来舂米的木杵都被冲刷得漂浮起来,可见战争的残酷。最终,周武王取得胜利,商朝灭亡,周朝建立。这场战争,充分体现了血流漂杵的含义,也告诫后世要以史为鉴,维护和平。
Tương truyền rằng vua Trụ nhà Thương bạo ngược, bất nhân, dân chúng nổi dậy. Vua Vũ nhà Chu liên kết với các chư hầu đánh Trụ, hai bên giao chiến quyết liệt tại Mục Dịch. Trận đánh vô cùng khốc liệt, xác chết chất đầy, máu chảy thành sông; ngay cả chày giã gạo cũng bị cuốn trôi, cho thấy sự tàn bạo của chiến tranh. Cuối cùng, vua Vũ nhà Chu thắng trận, nhà Thương diệt vong, nhà Chu được thành lập. Cuộc chiến này hoàn toàn thể hiện ý nghĩa “máu chảy thành sông”, đồng thời cảnh tỉnh hậu thế phải lấy sử làm gương, giữ gìn hòa bình.
Usage
用于形容战争的残酷和惨烈。
Được dùng để miêu tả sự tàn bạo và khốc liệt của chiến tranh.
Examples
-
牧野之战,血流漂杵,商朝就此灭亡。
mùyě zhī zhàn, xuè liú piāo chǔ, shāng cháo jiù cǐ mièwáng. zhànzhēng zhī cǎnliè, xuè liú piāo chǔ, lìng rén chùmù jīngxīn
Trận Muye, máu chảy thành sông, nhà Thương sụp đổ.
-
战争之惨烈,血流漂杵,令人触目惊心。
Sự tàn bạo của chiến tranh, máu chảy thành sông, thật kinh hoàng