见贤思齐 Nhìn thấy người hiền và noi theo họ
Explanation
见到有德行的人就想向他看齐,学习他的优点。比喻努力向好的方面学习。
Câu tục ngữ này minh họa tầm quan trọng của việc noi gương những điều tốt đẹp và học hỏi từ những tấm gương tốt.
Origin Story
春秋时期,齐景公问晏子如何治理国家才能使国家强盛。晏子答道:“国君应该以德服人,以仁爱治国,爱惜百姓。而作为臣子,也应努力学习,见贤思齐,不断提升自己的道德修养和才能,才能更好地辅佐国君,为国家做出贡献。”齐景公听了晏子的回答深受感动,并表示将认真学习并加以实践。从此,齐国国泰民安,百姓安居乐业,成为当时诸侯国中的模范。
Vào thời Xuân Thu, vua Cảnh công nước Tề hỏi Ngạn Tử làm thế nào để cai trị đất nước cho thịnh vượng. Ngạn Tử đáp: “Vua cần phải cai trị bằng đức và nhân nghĩa, yêu thương dân chúng. Còn các quan lại, cũng nên cố gắng học tập, noi gương người tốt, không ngừng nâng cao tu dưỡng đạo đức và năng lực của mình, để có thể tốt hơn nữa giúp vua, đóng góp cho đất nước.”
Usage
用于劝勉人们学习先进,不断进步。
Câu tục ngữ này được dùng để khuyến khích mọi người tiến bộ.
Examples
-
见贤思齐,见不贤而内自省也。
jiàn xián sī qí, jiàn bù xián ér nèi zì xǐng yě;xuéxí xiānjìn, nǔlì gǎn shàng tāmen
Nhìn thấy người có đạo đức, tôi nghĩ đến việc noi gương họ; nhìn thấy người không có đạo đức, tôi tự kiểm điểm lại bản thân.
-
学习先进,努力赶上他们。
Tôi cố gắng học hỏi từ những người giỏi nhất và hoàn thiện bản thân.