视如敝屣 coi như đồ bỏ đi
Explanation
比喻轻视,不在乎。
Để miêu tả một thứ gì đó được coi là vô giá trị hoặc không quan trọng.
Origin Story
话说古代一位隐士,名叫李先生。他一生淡泊名利,对荣华富贵毫不在意。有一天,县令大人亲自登门拜访,想请李先生出山做官,许诺给他高官厚禄,丰衣足食。李先生听后,只是淡淡一笑,说道:“这些东西,对我来说如同破烂鞋子一般,毫无吸引力。”说完,便转身离去。县令大人十分无奈,只得悻悻而归。李先生的故事,后来便成了人们茶余饭后的谈资,许多人都称赞他高风亮节,视名利如敝屣。
Ngày xửa ngày xưa, có một vị ẩn sĩ tên là ông Lý. Ông sống cuộc đời giản dị, không màng danh lợi. Một hôm, quan huyện đến thăm và đề nghị ông một chức vụ cao với mức lương hậu hĩnh. Ông Lý chỉ mỉm cười nhạt, nói: “Những thứ này đối với tôi chẳng đáng giá gì, như đôi giày cũ vậy.” Rồi ông quay lưng bỏ đi. Quan huyện đành ngậm ngùi trở về. Câu chuyện của ông Lý trở thành đề tài bàn tán sôi nổi, nhiều người ca ngợi khí tiết cao đẹp của ông.
Usage
用于形容对某事物的轻视态度。
Được dùng để miêu tả thái độ coi thường đối với một điều gì đó.
Examples
-
他对名利看得非常淡薄,视功名利禄如敝屣。
tā duì mínglì kàn de fēicháng dàn bó, shì gōngmíng lìlù rú bì xǐ. tā shì jīnqián rú bì xǐ, cóng bù wèi qiáncái suǒ dòng
Anh ta coi danh vọng và tiền bạc như những thứ vô giá trị, như rác rưởi.
-
他视金钱如敝屣,从不为钱财所动。
Anh ta coi tiền bạc như vô giá trị và không bao giờ bị lay động bởi tiền.