言归正传 quay lại vấn đề chính
Explanation
指说话回到正题上。
Chỉ việc quay lại chủ đề chính của cuộc trò chuyện.
Origin Story
话说唐朝时期,一位著名的诗人李白,有一天和他的朋友们在花园里聚会,大家一边赏花,一边谈笑风生。一开始,他们谈论的是诗歌创作,可是后来不知怎么的,话题就转到了其他的方面,比如打猎、下棋、甚至是厨房里发生的趣事,都成了大家谈论的焦点。这时,一位朋友突然说道: “诸位,言归正传吧,我们今天的主要目的是为了欣赏这些美丽的景色和讨论诗歌创作,可别忘了我们的初衷呀!”大家这才恍然大悟,纷纷把话题转回到诗歌上来,继续他们的文学交流。
Ngày xửa ngày xưa ở Trung Quốc cổ đại, một nhà thơ nổi tiếng, Lý Bạch, đã tổ chức một buổi tụ họp cùng bạn bè của ông trong một khu vườn xinh đẹp. Họ bắt đầu bằng việc thảo luận về thơ ca, nhưng chẳng mấy chốc cuộc trò chuyện lại chuyển sang những chủ đề khác—săn bắn, cờ vua, thậm chí cả những chuyện vui nhộn xảy ra trong bếp. Rồi, một người bạn thốt lên, “Hãy quay lại vấn đề chính! Mục đích chính của chúng ta là thưởng thức cảnh đẹp và thảo luận về thơ ca.” Mọi người đều nhận ra sự lạc đề của mình và quay trở lại cuộc trao đổi văn chương.
Usage
用于把话题转回到正题上来。
Được dùng để đưa cuộc trò chuyện trở lại chủ đề chính.
Examples
-
闲话少说,言归正传,咱们开始开会吧!
xianhuashaoshuo,yanguizhengzhuan,zanmenkaishikaihuiba!
Nói tóm lại, quay lại vấn đề chính, chúng ta bắt đầu cuộc họp thôi nào!
-
扯了半天,言归正传,我们还是讨论正事吧。
chelebantian,yanguizhengzhuan,womenhaishi taolunzhengshiba
Sau khi nói chuyện phiếm một hồi lâu, quay lại vấn đề chính, chúng ta cần thảo luận những việc quan trọng.