离题万里 lí tí wàn lǐ lạc đề

Explanation

形容说话或写文章偏离主题很远,与主题毫无关系。

Miêu tả bài nói hoặc bài viết lạc xa khỏi chủ đề và không có mối liên hệ nào với nó.

Origin Story

从前,有个秀才去参加科举考试。主考官出的题目是:‘赋得古原草送别’。秀才胸有成竹,提笔就写,可是写着写着,他竟写起了自己家乡的风土人情,然后又写到自己儿时的趣事,最后竟然写到了他昨天晚上做的一个梦。考官读罢,哭笑不得,批道:‘下笔千言,离题万里’。

cong qian, you ge xiucai qu canjia keju kaoshi. zhukaoguan chu de ti mu shi:'fu de guyuan cao song bie'. xiucai xiong you chengzhu, ti bi jiu xie, keshi xie zhe xie zhe, ta jing xie qile ziji jiaxiang de fengtu renqing, ranhou you xie dao ziji er shi de qushi, zuihou jingran xie daole ta zuotian wanshang zuo de yige meng. kaoguan du ba, ku xiao bu de, pi dao:'xia bi qian yan, li ti wan li'.

Ngày xửa ngày xưa, có một nhà nho đi thi. Đề thi do giám khảo ra là: “Bài thơ về cỏ đồng bằng cổ xưa, từ biệt”. Nhà nho rất tự tin và bắt đầu viết, nhưng khi viết, ông lại viết về phong tục và văn hóa dân gian của quê hương mình, rồi lại viết về những câu chuyện thời thơ ấu, và cuối cùng còn viết cả về giấc mơ mà ông đã mơ thấy đêm qua. Sau khi đọc xong, giám khảo vừa cười vừa khóc, rồi viết: “Một ngàn chữ viết ra, nhưng lại cách xa đề bài hàng dặm.”

Usage

常用来批评说话或作文离题太远,与主题不相关。

chang yong lai piping shuohua huo zuowen li ti tai yuan, yu zhut ti bu xiangguan

Thường được dùng để phê bình bài nói hoặc bài viết lạc đề quá xa và không liên quan đến chủ đề.

Examples

  • 他这番话,完全是离题万里,与主题毫无关系。

    ta zhe fan hua, wanquan shi li ti wan li, yu zhut ti hao wu guanxi.

    Những lời nói của anh ta hoàn toàn lạc đề và không liên quan đến chủ đề.

  • 这篇论文离题万里,论证不充分。

    zhe pian lunwen li ti wan li, lunzheng bu chongfen

    Bài luận này lạc đề rất xa và thiếu bằng chứng thuyết phục