不着边际 bù zhuó biān jì phi thực tế

Explanation

形容说话或做事离实际情况很远,不切实际。

Mô tả lời nói hoặc hành động rất xa rời thực tế và không thực tế.

Origin Story

从前,在一个偏远的小山村里,住着一个名叫阿牛的年轻人。阿牛从小就天真烂漫,喜欢幻想。他常常对着天空,想象着自己变成一只雄鹰,在广阔的天空中自由翱翔;他常常坐在田埂上,想象着自己变成一位伟大的科学家,发明出各种神奇的机器;他常常在河边发呆,想象着自己变成一条快乐的小鱼,在清澈的河水中自由嬉戏。 然而,阿牛的幻想总是不着边际,缺乏现实的根基。他曾经计划建造一座通往月亮的桥梁,用竹竿和木板搭建,结果竹竿不够长,木板不够结实,桥梁还没建成就倒塌了。他曾经计划发明一种可以瞬间移动的机器,利用各种瓶瓶罐罐和旧零件拼装,结果机器不仅无法移动,还发出刺耳的声音,吓跑了村里的鸡鸭。 村里的人们都觉得阿牛很傻,他的幻想总是那么不切实际。但是阿牛并没有因此而放弃幻想。他依然坚持着自己的梦想,继续在自己的世界里自由地想象。尽管他的梦想总是不着边际,但他的热情和想象力却感染了周围的人们。他们开始理解阿牛,并尝试着去欣赏他独特的思维方式。 最终,阿牛的故事并没有一个完美的结局,但他那不着边际的幻想,却成为了一个美丽的传说,流传在小山村里。

cóng qián, zài yīgè piānyuǎn de xiǎoshān cūn lǐ, zhù zhe yīgè míng jiào ā niú de niánqīng rén. ā niú cóng xiǎo jiù tiānzēn làn màn, xǐhuan huànxiǎng. tā chángcháng duìzhe tiānkōng, xiǎngxiàngzhe zìjǐ biàn chéng yī zhī xióng yīng, zài guǎngkuò de tiānkōng zhōng zìyóu áosháng; tā chángcháng zuò zài tiángěng shang, xiǎngxiàngzhe zìjǐ biàn chéng yī wèi wěidà de kēxuéjiā, fā míng chū gèzhǒng shénqí de jīqì; tā chángcháng zài hé biān fādāi, xiǎngxiàngzhe zìjǐ biàn chéng yī tiáo kuàilè de xiǎoyú, zài qīngchè de héshuǐ zhōng zìyóu xīxī.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một chàng trai trẻ tên là An Niu. Từ nhỏ, An Niu đã ngây thơ và giàu trí tưởng tượng. Cậu thường ngắm nhìn bầu trời và tưởng tượng mình là một con đại bàng, bay lượn tự do trên bầu trời rộng lớn; cậu thường ngồi trên bờ ruộng và tưởng tượng mình là một nhà khoa học vĩ đại, phát minh ra đủ loại máy móc kỳ diệu; cậu thường ngồi bên bờ sông ngẩn ngơ và tưởng tượng mình là một chú cá nhỏ vui vẻ, bơi lội tự do trong dòng nước trong veo. Tuy nhiên, những tưởng tượng của An Niu luôn phi thực tế và thiếu nền tảng thực tế. Cậu từng lên kế hoạch xây dựng một cây cầu nối đến mặt trăng, sử dụng tre và ván gỗ, nhưng tre không đủ dài, ván không đủ chắc chắn, và cây cầu sập trước khi hoàn thành. Cậu từng lên kế hoạch phát minh ra một cỗ máy có thể dịch chuyển tức thời, sử dụng đủ loại chai lọ và phụ tùng cũ, nhưng cỗ máy không những không thể di chuyển mà còn phát ra tiếng kêu chói tai, làm cho gà vịt trong làng phải bỏ chạy. Những người dân trong làng đều cho rằng An Niu ngốc nghếch, những tưởng tượng của cậu luôn phi thực tế. Nhưng An Niu không vì thế mà từ bỏ những tưởng tượng của mình. Cậu vẫn kiên trì theo đuổi ước mơ, tiếp tục tưởng tượng tự do trong thế giới riêng của mình. Mặc dù những giấc mơ của cậu luôn phi thực tế, nhưng sự nhiệt huyết và trí tưởng tượng của cậu đã lan tỏa đến những người xung quanh. Họ bắt đầu hiểu An Niu và cố gắng trân trọng lối suy nghĩ độc đáo của cậu. Cuối cùng, câu chuyện của An Niu không có một kết thúc hoàn hảo, nhưng những tưởng tượng phi thực tế của cậu đã trở thành một truyền thuyết đẹp đẽ, lưu truyền trong ngôi làng vùng núi.

Usage

主要用于形容言谈、计划或想法不切实际,缺乏根据。

zhǔyào yòng yú xiáong shūo yántán, jìhuà huò xiǎngfǎ bù qiē shíjì, quēfá gēnjù

Được sử dụng chủ yếu để mô tả các cuộc trò chuyện, kế hoạch hoặc ý tưởng không thực tế và thiếu cơ sở.

Examples

  • 他的话真是不着边际,毫无逻辑。

    tā de huà zhēnshi bù zhuó biān jì, háo wú luó jì

    Những lời nói của anh ta thực sự vô lý và thiếu logic.

  • 这个计划不着边际,根本无法实施。

    zhège jìhuà bù zhuó biān jì, gēnběn wúfǎ shíshī

    Kế hoạch này không thực tế và hoàn toàn không thể thực hiện được.

  • 会议上,他讲的一些观点不着边际,让人摸不着头脑。

    huìyì shang, tā jiǎng de yīxiē guāndiǎn bù zhuó biān jì, ràng rén mō bù zháo tóu nǎo

    Trong cuộc họp, một số quan điểm của anh ta không liên quan, khiến mọi người khó hiểu.