误入迷途 wù rù mí tú lạc lối

Explanation

因为受到迷惑而走上了错误的道路。

Đã lạc lối; đã đi vào con đường sai.

Origin Story

从前,有一个年轻人,从小就天资聪颖,学习刻苦。但他自负骄傲,轻视长辈的教诲,不听劝告。他一心想快速成功,于是放弃了踏实的学习,沉迷于投机取巧,结果屡屡失败,最终误入迷途,走上了歪路。他失去了亲朋好友的信任,也失去了自我。直到有一天,他经历了巨大的打击,才幡然悔悟,开始重新审视自己的人生。他痛定思痛,决定重新学习,一步一个脚印地走下去。这次,他不像从前那样轻狂,认真听取别人的意见,虚心学习,逐渐走出了困境,最终获得了成功。

congqian, you yige niánqīng rén, cóng xiǎo jiù tiānzī cōngyǐng, xuéxí kèkǔ. dàn tā zìfù jiāo'ào, qīngshì zhǎngbèi de jiàohùi, bù tīng quàngào. tā yīxīn xiǎng kuàisù chénggōng, yúshì fàngqì le tàshí de xuéxí, chénmí yú tóujī qǔqiǎo, jiéguǒ lǚlǚ shībài, zuìzhōng wùrù mítú, zǒu shang le wāi lù. tā shīqù le qīnpéng hǎoyǒu de xìnrèn, yě shīqù le zìwǒ. zhídào yǒu yītiān, tā jīnglì le jùdà de dǎjī, cái fánrán huǐwù, kāishǐ chóngxīn shěnshì zìjǐ de rénshēng. tā tòngdìng sītòng, juédìng chóngxīn xuéxí, yībù yīgè jiǎoyìn de zǒu xiàqù. zhè cì, tā bù xiàng cóngqián nàyang qīngkuáng, rènzhēn tīngqǔ biérén de yìjiàn, xūxīn xuéxí, zhújiàn zǒu chū le kùnjìng, zuìzhōng huòdé le chénggōng.

Ngày xửa ngày xưa, có một chàng trai từ nhỏ đã rất tài giỏi và chăm chỉ. Tuy nhiên, anh ta kiêu ngạo và tự phụ, khinh thường lời dạy bảo của bậc trưởng thượng và không nghe theo lời khuyên. Anh ta muốn nhanh chóng thành công, vì vậy anh ta từ bỏ việc học hành chăm chỉ và đắm chìm vào đầu cơ và lối tắt, dẫn đến nhiều lần thất bại. Cuối cùng, anh ta lạc lối và đi vào con đường sai trái. Anh ta mất đi lòng tin của bạn bè và gia đình, và cũng đánh mất chính mình. Một ngày nọ, sau khi trải qua một cú sốc lớn, anh ta đột nhiên nhận ra sai lầm của mình và bắt đầu xem xét lại cuộc đời mình. Anh ta suy ngẫm về những hành động trong quá khứ, quyết định học lại và tiến từng bước một. Lần này, không giống như trước đây, anh ta chăm chú lắng nghe lời khuyên của người khác, học hỏi khiêm nhường và dần dần vượt qua khó khăn, cuối cùng đạt được thành công.

Usage

主要用来比喻人由于受迷惑而走上错误的道路。

zhǔyào yòng lái bǐyù rén yóuyú shòu míhuò ér zǒu shang cuòwù de dàolù.

Được sử dụng chủ yếu để mô tả ai đó đã lạc lối vì họ bị lừa dối.

Examples

  • 他误入迷途,走上了犯罪的道路。

    ta wuru mitu, zou shang le fanzui de daolu.

    Anh ta lạc lối và bước vào con đường phạm tội.

  • 由于一时疏忽,他误入迷途,走了弯路。

    youyu yishi shuhui, ta wuru mitu, zou le wanlu.

    Do sơ suất một chút, anh ta lạc lối và đi đường vòng.