误打误撞 tình cờ
Explanation
指事情的成功或结果并非事先预料或计划,而是偶然或意外发生的。
Chỉ sự thành công hoặc kết quả của một việc gì đó không được lường trước hoặc lên kế hoạch, nhưng xảy ra một cách tình cờ hoặc ngẫu nhiên.
Origin Story
很久以前,在一个偏僻的小山村里,住着一位名叫阿牛的年轻樵夫。阿牛为人善良,勤劳朴实,但他却有着一个致命的缺点——粗心大意。 有一天,阿牛像往常一样上山砍柴。由于过于专注于砍柴,他并没有注意到脚下的小路越来越崎岖,最后,他竟迷路了!天色渐暗,山风呼啸,阿牛心中开始害怕起来。这时,他看到不远处有一座破旧的庙宇,便急忙跑了过去,想找个地方躲避风雨。 庙宇里供奉着一尊破损的神像,神像前的地上散落着一些零碎的古董碎片。阿牛好奇地捡起一块碎片,发现这块碎片竟然是一块精美的玉佩的一部分。他仔细观察周围,又找到了几块玉佩碎片,竟然拼凑成了一整块完整的玉佩! 阿牛惊喜万分,他从未想过自己会误打误撞地找到这块价值连城的玉佩。他将玉佩带回村庄,交给村长,村长经过鉴定,证实这块玉佩是失传已久的珍宝。阿牛因为误打误撞的发现,受到了全村人的赞扬,他的生活也因此发生了翻天覆地的变化。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một người tiều phu trẻ tuổi tên là An Niu. An Niu là người tốt bụng, chăm chỉ và giản dị, nhưng anh ta có một nhược điểm chí mạng—sự bất cẩn. Một ngày nọ, An Niu lên núi đốn củi như thường lệ. Vì quá tập trung vào việc đốn củi, anh ta không để ý đến con đường dưới chân mình ngày càng gồ ghề, và cuối cùng, anh ta lạc đường! Khi màn đêm buông xuống và gió núi gào thét, trái tim An Niu bắt đầu đập thình thịch. Lúc này, anh ta nhìn thấy một ngôi đền cũ nát không xa, và vội vã chạy đến đó, muốn tìm một nơi để trú mưa. Trong đền thờ, có một bức tượng bị hư hỏng, và rải rác trên mặt đất trước bức tượng là một số mảnh vỡ đồ cổ. An Niu tò mò nhặt một mảnh vỡ lên và phát hiện ra rằng đó thực sự là một phần của một chiếc mặt dây chuyền ngọc bích tinh xảo. Anh ta quan sát kỹ xung quanh và tìm thấy thêm một vài mảnh mặt dây chuyền ngọc bích, thật bất ngờ, chúng lại ghép thành một chiếc mặt dây chuyền hoàn chỉnh! An Niu vô cùng vui mừng. Anh ta chưa bao giờ nghĩ rằng mình sẽ tình cờ tìm thấy chiếc mặt dây chuyền ngọc bích vô giá này. Anh ta mang chiếc mặt dây chuyền về làng và giao cho trưởng làng. Sau khi kiểm định, trưởng làng xác nhận đây là báu vật đã thất lạc từ lâu. An Niu, nhờ vào phát hiện tình cờ này, đã được toàn làng ca ngợi, và cuộc sống của anh ta từ đó thay đổi hoàn toàn.
Usage
常用来形容事情的发生是偶然的、意外的,并非经过周密的计划和安排。
Thường được dùng để mô tả sự việc xảy ra một cách tình cờ và bất ngờ, không phải thông qua kế hoạch và sắp xếp chu đáo.
Examples
-
他误打误撞地找到了丢失的钥匙。
ta wù dǎ wù zhuàng de zhǎo dào le diūshī de yàoshi
Anh ta tình cờ tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất.
-
我们这次合作,可以说是误打误撞地成功了。
wǒmen zhè cì hézuò, kěyǐ shuō shì wù dǎ wù zhuàng de chénggōng le
Sự hợp tác của chúng ta lần này có thể nói là thành công một cách tình cờ