谆谆教诲 zhūnzūn jiàohuì lời dạy bảo kiên nhẫn

Explanation

指恳切、耐心地教诲。

có nghĩa là sự hướng dẫn kiên nhẫn và tận tâm.

Origin Story

老村长李大爷是村里德高望重的长者,他一生致力于教育村民,从不吝啬自己的知识和经验。每当遇到村民遇到难题,他总是耐心地倾听,用他那饱经沧桑的声音谆谆教诲,引导他们找到解决问题的办法。他像一位慈祥的父亲,用他的人生智慧去点亮村民前进的道路。村里的孩子们也特别喜欢他,每当李大爷坐在村口的大树下,孩子们便围拢在他身边,聆听他讲述一个个精彩的故事,以及那些充满智慧的道理。李大爷的谆谆教诲,不仅让村民们在生产生活方面得到了很大的帮助,更重要的是,他的言行举止潜移默化地影响着每一个人,使他们明白了做人的道理,学会了如何与人和谐相处。

lǎo cūnzhǎng lǐ dàyé shì cūn lǐ dé gāo wàngzhòng de zhǎngzhě, tā yīshēng zhìlì yú jiàoyù cūn mín, cóng bù lìnsè zìjǐ de zhīshì hé jīngyàn. měi dàng yùdào cūnmín yùdào nán tí, tā zǒng shì nàixīn de qīngtīng, yòng tā nà bǎojīng cāngsāng de shēngyīn zhūnzūn jiàohuì, yǐndǎo tāmen zhǎodào jiějué wèntí de bànfǎ. tā xiàng yī wèi cíxiáng de fù qīn, yòng tā de rénshēng zhìhuì qù diǎnliàng cūnmín qiánjìn de dàolù. cūn lǐ de háizimen yě tèbié xǐhuan tā, měi dàng lǐ dàyé zuò zài cūn kǒu de dàshù xià, háizimen biàn wéilóng zài tā shēnbiān, língtīng tā jiǎngshù yīgè yīgè jīngcǎi de gùshì, yǐjí nàxiē chōngmǎn zhìhuì de dàolǐ. lǐ dàyé de zhūnzūn jiàohuì, bùjǐn ràng cūnmínmen zài shēngchǎn shēnghuó fāngmiàn dédào le hěn dà de bāngzhù, gèng shì zhòngyào de shì, tā de yánxíng jǔzhì qiányímòhuà de yǐngxiǎngzhe měi yīgè rén, shǐ tāmen míngbái le zuòrén de dàolǐ, xuéhuì le rúhé yǔ rén héxié xiāngchǔ.

Lão làng trưởng Lý là một người được kính trọng ở làng. Ông dành cả đời mình để giáo dục dân làng và không bao giờ ngần ngại chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm của mình. Mỗi khi dân làng gặp khó khăn, ông luôn kiên nhẫn lắng nghe và, bằng giọng nói đầy kinh nghiệm sống, ông kiên nhẫn hướng dẫn họ, giúp họ tìm ra giải pháp cho vấn đề của mình. Ông như một người cha hiền từ, soi sáng con đường của dân làng bằng trí tuệ cuộc đời mình. Trẻ em trong làng cũng rất yêu quý ông. Mỗi khi lão làng trưởng Lý ngồi dưới gốc cây lớn ở đầu làng, trẻ em sẽ tụ tập quanh ông, lắng nghe ông kể những câu chuyện tuyệt vời và những lời dạy bảo đầy trí tuệ. Sự hướng dẫn kiên nhẫn của lão làng trưởng Lý không chỉ giúp dân làng trong sản xuất và cuộc sống hàng ngày mà còn quan trọng hơn nữa, lời nói và hành động của ông đã âm thầm ảnh hưởng đến mọi người, giúp họ hiểu được ý nghĩa của cuộc sống và cách sống hòa thuận với nhau.

Usage

常用来形容长者对晚辈的教诲。

cháng yòng lái xíngróng zhǎngzhě duì wǎnbèi de jiàohuì

Thường được dùng để miêu tả lời dạy bảo của người lớn tuổi dành cho thế hệ trẻ.

Examples

  • 老师的谆谆教诲让我受益匪浅。

    laoshi de zhūnzūn jiàohuì ràng wǒ shòuyì fěiqiǎn。

    Sự hướng dẫn kiên nhẫn của thầy cô đã giúp ích rất nhiều cho tôi.

  • 他谆谆教诲,语重心长。

    tā zhūnzūn jiàohuì,yǔzhòngxīncháng

    Lời dạy bảo của ông ấy đầy lòng chân thành và sự khôn ngoan