踽踽独行 đi một mình
Explanation
踽踽独行:踽踽,孤零的样子。孤零零地独自走着。形容非常孤独。
踽踽独行: jǔ jǔ nghĩa là cô đơn, một mình. Nó miêu tả một người đi bộ một mình, cô đơn. Nó thể hiện sự cô đơn lớn.
Origin Story
一位名叫李白的书生,怀揣着满腹经纶和一颗孤傲的心,独自一人踏上了求学的道路。他离开了喧嚣的都市,远离了熟悉的人群,开始了他的踽踽独行。他走过崇山峻岭,穿过茫茫田野,路途的艰辛并没有磨灭他求知的热情。沿途的风景虽然美丽,但他却无心欣赏,因为他心中只装着求学目标。他相信,只要坚持不懈,总有一天会到达理想的彼岸。他的身影,如同寒冬腊月里的一株傲梅,在风雪中独自绽放。
Một học giả tên là Lý Bạch, với một trái tim tràn đầy kiến thức và lòng tự hào, đã một mình lên đường đi học. Ông rời khỏi thành phố nhộn nhịp, tránh xa đám đông quen thuộc, và bắt đầu cuộc hành trình cô độc của mình. Ông đã đi qua những ngọn núi cao chót vót và những cánh đồng mênh mông; những khó khăn trên đường đi không làm dập tắt niềm đam mê học tập của ông. Mặc dù phong cảnh dọc đường rất đẹp, nhưng ông không có thời gian để thưởng thức, bởi vì trái tim ông chỉ chứa đầy mục tiêu học tập của mình. Ông tin rằng miễn là ông kiên trì, một ngày nào đó ông sẽ đạt được đích đến lý tưởng của mình. Hình ảnh của ông giống như một bông hoa mai kiêu hãnh trong mùa đông sâu thẳm, nở rộ một mình trong gió và tuyết.
Usage
形容一个人非常孤独地行走。常用于描写人物的孤独和落寞。
Được dùng để miêu tả một người đi bộ một mình. Thường được dùng để miêu tả sự cô đơn và hiu quạnh của một người.
Examples
-
他独自一人,踽踽独行在回家的路上。
tā dú zì yī rén jǔ jǔ dú xíng zài huí jiā de lù shàng
Anh ta một mình,踽踽独行trên đường về nhà.
-
夕阳西下,他踽踽独行,身影显得格外孤寂。
xī yáng xī xià tā jǔ jǔ dú xíng shēn yǐng xiǎn de gé wài gū jì
Khi mặt trời lặn, anh ta một mình bước đi, dáng vẻ càng thêm cô đơn.